Lần thứ ba mươi bảy Lục Diễn Chu ngầm thừa nhận người khác coi Ôn Nhược Sanh là vợ anh ta, tôi đang đứng ở góc phòng tiệc, trên tay cầm một ly champagne chưa uống ngụm nào.
“Lục phu nhân quả là tài sắc vẹn toàn, vòng gọi vốn C lần này toàn dựa vào nền tảng kỹ thuật của cô bảo chứng—”
“Đâu có, đâu có.” Ôn Nhược Sanh mím môi cười nhẹ, đôi bông tai kim cương trên đính trên tai cô ta chói lóa dưới ánh đèn pha lê.
Cô ta không đính chính, và anh ta cũng vậy.
Tôi đứng cách một đám đông, nhìn họ sánh vai nhau trên bục, nụ cười rạng rỡ trên môi, hệt như hai diễn viên đã diễn tập vô số lần, vừa chân thực, lại vừa giả tạo.
Chợt, có người vỗ nhẹ lên vai tôi: “Thưa cô, phiền cô nhường đường một chút, tôi cần chụp ảnh chung của Lục tổng và Lục phu nhân.”
Tôi nghiêng người né sang một bên, tiện tay đặt ly champagne đã nguội lạnh lên khay của một người phục vụ vừa đi ngang qua.
“À này.” Chàng thanh niên cầm máy ảnh phía trước đột nhiên quay đầu lại, ánh mắt lướt qua trang phục của tôi: “Cô là… nhân viên hành chính mới tới à?”
Tôi ngẫm nghĩ một chút rồi gật đầu: “Coi là vậy đi.”
Nghe thế, cậu ta dò xét tôi từ đầu đến chân — một bộ vest xám chìm nghỉm, mái tóc buộc vội phía sau gáy, hoàn toàn lạc lõng giữa một hội trường ngập tràn váy dạ hội và trang sức lấp lánh.
Đúng là nhân viên hành chính thật à?
“Được rồi, vậy cô giúp tôi chuyển lời cho Lục tổng—”
“Không cần đâu.” Tôi ngắt lời cậu ta, “Anh ấy qua đây ngay bây giờ. Cậu cứ nói trực tiếp với anh ấy là được.”
“Hả?”
Tôi không giải thích thêm, vì Lục Diễn Chu đã bước xuống. Dưới ánh nhìn của tất cả mọi người, anh xuyên qua đám đông đi về phía tôi, bước chân rất nhanh, nhanh đến mức Ôn Nhược Sanh ở phía sau gọi liên tiếp hai tiếng “Anh Diễn Chu” cũng không khiến anh ngoái đầu lại.
Mắt anh rất sáng, dưới ánh đèn rực rỡ lại càng thêm chói lóa, có thể nói là — sáng đến mức không bình thường.
Anh cười, trên khuôn mặt vốn luôn kìm nén cảm xúc nay lại hiện rõ sự hưng phấn không giấu giếm nổi.
“Tri Vi.” Anh dừng lại trước mặt tôi, hạ giọng nhưng nói rất gấp gáp: “Thành công rồi, 350 triệu tệ.”
“Chúc mừng anh.”
“Em đoán xem các nhà đầu tư nói gì về em?” Anh khựng lại một nhịp rồi tự đưa ra câu trả lời: “Họ nói em là—”
“Diễn Chu.” Tôi ngắt lời anh, giọng rất nhẹ, “Phía sau kìa.”
Anh quay đầu lại, Ôn Nhược Sanh đang đứng cách đó không xa, trên tay bưng hai ly vang đỏ. Ngay khoảnh khắc này, nụ cười hoàn hảo trên môi cô ta đã thay đổi, có chút cứng đờ.
Hôm nay cô ta mặc một chiếc váy nhung dài màu xanh lục thẫm, trên cổ thắt một dải lụa mỏng cùng màu. Dải lụa đó trông rất quen — tháng trước vào ngày sinh nhật tôi, mẹ tôi có gửi cho tôi một chiếc khăn lụa Hermes màu xanh lục thẫm, bây giờ nó đã được cắt may lại thành vòng cổ choker, thắt trên cổ một người phụ nữ khác.
Tôi nhận ra họa tiết trên chiếc khăn, nhưng không nói gì.
“Tri Vi?” Lục Diễn Chu quay lại nhìn tôi: “Vừa nãy em muốn nói gì?”
“Không có gì, chỉ muốn bảo anh mau qua tiếp khách đi.”
Anh im lặng, chăm chú nhìn vào mắt tôi, có lẽ để xác nhận xem tôi có đang tức giận như trước đây hay không, có đang cần anh dỗ dành như trước đây hay không.
Hai giây sau, anh sững sờ, vì anh chẳng nhìn ra bất kỳ sự bất thường nào cả.
“Được rồi, lát nữa anh quay lại.” Anh vỗ nhẹ lên vai tôi, rồi quay người đi về phía Ôn Nhược Sanh.
Cô ta rất biết ý, đúng lúc đưa ly vang đỏ lên, cơ thể khẽ nghiêng về phía anh năm độ — một góc độ tinh tế đến khó nhận ra.
Lục Diễn Chu nhận lấy ly rượu, cúi đầu nói câu gì đó.
Thế là, Ôn Nhược Sanh bật cười, tiếng cười lanh lảnh xuyên qua sự ồn ào của đám đông, rơi chuẩn xác vào tai tôi.
Tôi nhìn bóng lưng của họ, sau đó rút điện thoại từ trong túi xách ra, gửi một tin nhắn cho vị luật sư giỏi nhất trong ngành mà tôi đã tìm kiếm suốt ba tháng qua.
*[Tài liệu đã chuẩn bị xong. Ngày mai ra tòa, cứ tiến hành theo kế hoạch.]*
Tin nhắn gửi đi thành công, tôi úp màn hình điện thoại xuống mặt bàn.
**2**
Tôi tên là Cố Tri Vi.
Lục Diễn Chu là chồng tôi, cũng là nhà sáng lập kiêm CEO của Công nghệ Sinh học Lục Thị.
Có thể bạn chưa từng nghe qua tên tôi, nhưng chắc chắn bạn đã nghe đến cái tên Ôn Nhược Sanh — “Nữ khoa học gia xinh đẹp 9x”, “Ngôi sao sáng của lĩnh vực sinh học tổng hợp”, “Đồng sáng lập kiêm Giám đốc Khoa học của Công nghệ Sinh học Lục Thị”.
Trong ba năm qua, cô ta đã lên sóng phỏng vấn truyền thông 17 lần, thực hiện 8 buổi diễn thuyết TEDx, lượng người theo dõi trên mạng xã hội vượt mức hàng triệu.
Còn lần duy nhất tôi xuất hiện trong một bài báo, là khi Lục Diễn Chu nhận lời phỏng vấn chuyên sâu của tờ *Tạp chí Nhân vật Tài chính*. Bức ảnh cưới của chúng tôi được đính kèm, bên dưới dòng chú thích viết: “Lục Diễn Chu và vợ”.
Không hề có tên tôi.
Nực cười ở chỗ, tất cả những gì Công nghệ Sinh học Lục Thị có được ngày hôm nay đều do một tay tôi gầy dựng suốt bảy năm qua. Có thể nói, từng lớp vảy trên bộ giáp của con quái vật khổng lồ này đều được nung chảy từ tâm huyết của tôi.
Nhưng trong mục Người phát minh của các bằng sáng chế công ty, lại không có tên tôi.
Trước kia thì không phải vậy. Ban đầu tên trên đó là của tôi và Lục Diễn Chu.
Cho đến hai năm trước, tên của Ôn Nhược Sanh đột ngột xuất hiện ở vị trí thứ ba.
Rồi một năm trước, cô ta leo lên vị trí thứ hai.
Và nửa năm trước, khi tôi kiểm tra hồ sơ xin cấp lô bằng sáng chế mới nhất, tôi phát hiện ra — mục Người phát minh chỉ còn vỏn vẹn hai cái tên: Lục Diễn Chu, Ôn Nhược Sanh.
Lúc đó, tôi trả lại hồ sơ cho đồng nghiệp phòng pháp chế, mỉm cười nói: “Vất vả cho cô rồi.”
Đồng nghiệp chắc tưởng tôi nhìn nhầm, vội nhắc nhở: “Tiến sĩ Cố, hình như cô không có tên trong danh sách người phát minh…”
“Tôi biết.”
Buổi chiều hôm đó, tôi quay lại phòng thí nghiệm, cất lô chủng vi khuẩn thứ ba đang nuôi cấy vào tủ ấm, điều chỉnh nhiệt độ, rồi cầm bút lên, viết những dữ liệu cuối cùng vào cuốn sổ ghi chép.
Xong xuôi, tôi mới bắt tay vào làm việc mà tôi thực sự nên làm.
Tôi gom toàn bộ sổ ghi chép thí nghiệm trong suốt tám năm qua, tổng cộng 427 trang dữ liệu viết tay, 86 bản phổ gốc, 31 bản sao lưu điện tử, sắp xếp và đóng gói từng thứ một, rồi gửi cho sư phụ của tôi, cũng là giáo sư hướng dẫn làm luận án tiến sĩ của tôi.
Tiêu đề email tôi viết: *[Phiền thầy Trần bảo quản giúp em những tài liệu này, sau này có thể sẽ cần dùng đến.]*
Ngay tối hôm đó, thầy Trần gọi điện cho tôi.
Thầy đã 76 tuổi, giọng nói mang chút âm hưởng của vùng Ngô Việt.
Điện thoại kết nối, thầy im lặng một lúc lâu, rồi mới lên tiếng: “Tri Vi à, những thứ này… sao bây giờ em mới lấy ra?”
“Thưa thầy, trước đây em nghĩ sẽ không cần dùng đến ạ.” Tôi đáp.
“Thế còn bây giờ?”
Tôi im lặng, lặng lẽ nhìn khuôn mặt vừa quen vừa lạ phản chiếu trên ô cửa kính của phòng thí nghiệm.
Khuôn mặt của một người ba mươi lăm tuổi, khóe mắt đã hằn những nếp nhăn li ti.
Quầng thâm dưới mắt do thức đêm làm thí nghiệm triền miên dường như đã hút cạn sinh khí của tôi, chẳng còn đâu dáng vẻ oai phong lẫm liệt ngày nào.
“Bây giờ thì cần dùng đến rồi ạ.”
Một hồi lâu sau, tôi mới chậm rãi thốt ra câu này.
**3**
Năm tôi quen Lục Diễn Chu, anh chẳng có gì trong tay.
Năm đó tôi 25 tuổi, đang học năm thứ hai Tiến sĩ tại Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, chuyên ngành sinh học tổng hợp — nói một cách đơn giản, là sử dụng tư duy kỹ thuật để cải tạo vi sinh vật, biến chúng thành những “nhà máy vi mô” sản xuất các hợp chất cụ thể.
Vào thời điểm đó, lĩnh vực này vẫn chưa thực sự hot.
Đề tài tiến sĩ của tôi là “Tổng hợp vi sinh vật các hợp chất terpenoid quý hiếm dựa trên con đường tổng hợp nhân tạo”. Thầy Trần bảo nếu tôi làm tốt, dư sức đăng lên các tạp chí khoa học hàng đầu; nhưng nếu làm không tốt, coi như uổng phí năm năm thanh xuân.
Lục Diễn Chu là sinh viên đại học từng được thầy hướng dẫn. Sau khi tốt nghiệp, anh vào làm cho một công ty tư vấn y dược được hai năm rồi quay lại học MBA (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh).
Chúng tôi quen nhau trong bữa tiệc sinh nhật của thầy hướng dẫn. Anh ngồi cạnh tôi, nghe tôi luyên thuyên suốt cả buổi tối về các vấn đề liên quan đến việc tối ưu hóa vùng khởi động (promoter) và phân tích thông lượng trao đổi chất.
Lúc nói chuyện, tôi chẳng mấy khi nhìn người đối diện, vì mắt tôi cứ dán chặt vào những sơ đồ con đường chuyển hóa trong đầu.
Nói xong tôi mới nhận ra.
Anh vẫn luôn nhìn tôi.
“Những gì em vừa nói, anh nghe một nửa không hiểu.” Anh cười, “Nhưng một nửa không hiểu đó, nghe có vẻ rất lợi hại.”
Lúc đó tôi đã mỉm cười. Một là vì thấy anh ngây ngô và thẳng thắn, hai là vì anh trông rất đẹp trai, lúc cười lại càng đẹp hơn.
Một người đàn ông vừa đẹp trai lại vừa nghiêm túc lắng nghe bạn nói — đối với một nữ nghiên cứu sinh ngâm mình trong phòng thí nghiệm suốt năm năm, vòng tròn giao tiếp chỉ xoay quanh ống hút vi lượng (pipette) và máy ly tâm mà nói, thì đó là một đòn sát thương chí mạng.
Sau khi chúng tôi ở bên nhau, anh thường xuyên đến phòng thí nghiệm tìm tôi.
Tôi bận rộn, có những lúc làm thí nghiệm đến hai, ba giờ sáng. Anh cứ thế ngồi trên chiếc ghế nhựa ngoài hành lang, dùng laptop làm việc của mình.
Mỗi khi tôi bước ra, anh luôn là người ngẩng đầu lên đầu tiên. Dưới ánh đèn huỳnh quang nhợt nhạt của hành lang phản chiếu trên mắt kính, trông anh mệt mỏi như vừa bước ra từ một phòng thí nghiệm khác, nhưng lại không giấu nổi ánh mắt ngập tràn tình yêu.
“Thực ra anh không cần đợi em đâu.” Tôi từng nói.
“Nhưng anh muốn đợi.”
Sau này, chúng tôi kết hôn.
Hôn lễ rất đơn giản, chỉ đặt ba mâm cỗ ở nhà ăn của giảng viên trong trường. Lúc đó anh vừa mới ra khởi nghiệp, công ty đăng ký kinh doanh tại một văn phòng nhỏ xíu ngay dưới tầng phòng thí nghiệm của thầy hướng dẫn. Anh và hai sinh viên thực tập là toàn bộ nhân viên, sau này mới thêm cả tôi.
Anh lo lập kế hoạch kinh doanh và thuyết trình gọi vốn, tôi lo nghiên cứu kỹ thuật.
Luận án tiến sĩ của tôi trở thành bản cáo bạch kỹ thuật đầu tiên của công ty.
Dữ liệu thí nghiệm của tôi biến thành bản đề án sản phẩm phiên bản đầu tiên.
Thời điểm khó khăn nhất, trong tài khoản công ty chỉ còn lại ba vạn tệ (khoảng 100 triệu VNĐ). Chúng tôi trả lại căn nhà đang thuê, gần như ăn ngủ luôn tại phòng thí nghiệm.
Có lần anh mệt quá, lấy lọ thuốc thử điều chỉnh độ pH đựng trong cốc becher uống nhầm, tưởng đó là sữa chua của tôi. Kết quả là anh nôn thốc nôn tháo cả đêm.
May mà độc tính của loại thuốc thử đó không mạnh.
Trong căn phòng được ngăn tạm bợ, tôi ngồi bên mép giường canh chừng anh, vừa muốn cười lại vừa không dám.
Anh nắm lấy tay tôi, môi nhợt nhạt, nói một câu: “Đợi sau này anh thành công, anh sẽ xây cho em một tòa nhà. Trên sổ đỏ sẽ viết kín tên em.”
“Viết nhiều thế làm gì?”
“Để người ta biết, những thứ này đều do em làm ra.”
Sau này anh đã làm được.
Công ty sống sót, nhận được vòng gọi vốn A, chuyển vào một tòa nhà văn phòng đàng hoàng.
Nhưng anh cũng thay đổi.
Sự thay đổi không diễn ra trong một sớm một chiều, mà giống như một chủng vi khuẩn đang sinh sôi trong đĩa petri — ban đầu chỉ là một đốm vi khuẩn nhỏ nhoi, chẳng ai chú ý, cho đến khi toàn bộ môi trường nuôi cấy bị bao phủ, thì đã không còn đường quay đầu.

