Tôi quỳ trên đất, muốn nói “Cô ta khiêu khích con trước”, nhưng lời đến môi lại nuốt ngược vào trong. Nói ra cũng chẳng ai tin.

Đêm khuya, trong nhà thờ tổ chỉ còn mình tôi. Đầu gối đã đau đến tê dại, lưng mỏi nhừ, cả người quỳ đó như một khúc gỗ khô. Cửa mở ra, Thẩm Độ bước vào. Anh ta không đỡ tôi dậy, chỉ đứng trước mặt, cúi đầu nhìn tôi.

Trên tay anh ta cầm một thứ: nhành roi mây treo trên tường, to bằng hai ngón tay, cán quấn dây thừng, chuyên dùng để thi hành gia pháp. Tôi nghe thấy tiếng roi xé gió, rồi một cơn đau cháy rát bùng lên sau lưng. Tôi cắn môi, nếm thấy vị máu.

Đến cái thứ mười, tôi không trụ vững được nữa, hai tay chống xuống đất, đầu ngón tay bấm sâu vào kẽ gạch. Anh ta không dừng lại. Cái thứ mười hai, mười bốn, mười sáu…

Chiếc áo sau lưng đã bị máu thấm đẫm, dính chặt vào da thịt, mỗi lần roi quất xuống như thể bị lột đi một lớp da. Anh ta ném nhành roi trở lại tường, bước đến, cúi xuống bóp cằm tôi, ép tôi phải nhìn anh ta.

“Lâm Niệm, em thấy uất ức lắm phải không?” anh ta hỏi.

Tôi không nói gì.

Anh ta tiếp tục: “Em thấy Tô Đường cố ý chọc tức em, em bị oan, đúng không?”

Tôi nhìn anh ta, trong mắt nhen nhóm một tia hy vọng cuối cùng. Anh ta nhận ra rồi sao? Anh ta biết Tô Đường thiết kế sao?

Anh ta nhìn tôi, giọng bình thản: “Cho dù cô ấy cố ý thì đã sao?”

Tôi ngẩn người.

“Em tưởng em vẫn là Lâm Niệm của ngày xưa sao? Giờ em là cái gì? Từng ngồi tù, tay phế, danh tiếng thối nát. Em lấy gì để so với cô ấy?”

Anh ta quay lưng đi ra cửa, dừng lại một nhịp, nói khẽ: “Đáng lẽ em không nên quay về.”

Cửa đóng lại. Nhà thờ tổ chìm trong bóng tối. Tôi chợt nhớ lại hồi nhỏ khi làm nhiệm vụ, có lần bị bắt giam ba ngày ba đêm không một giọt nước. Khi đó tôi nghiến răng chịu đựng vì tôi biết sẽ có người đến đón mình.

Phải rồi, tôi không nên quay về. Tôi cứ ngỡ đây là nhà, nhưng nơi này chưa bao giờ là nhà. Tôi không muốn những thứ này nữa. Không muốn cha mẹ, không muốn Thẩm Độ, không muốn cái gọi là “gia đình” này.

Tôi gượng ngồi dậy, lưng đau đến mức mắt tối sầm. Tôi lấy chiếc điện thoại vỡ màn hình trong túi ra, tìm một số điện thoại đã lâu không gọi, là một người tôi quen khi làm nhiệm vụ. Anh ấy từng nói: “Khi nào muốn đi, hãy tìm tôi.”

Tôi nhắn: “Giúp tôi chết một lần.”

Đối phương trả lời ngay lập tức: “Khi nào?”

Tôi nhìn màn hình hồi lâu, gõ hai chữ: “Càng sớm càng tốt.”

***

Khi tôi bò ra khỏi nhà thờ tổ, trời gần sáng. Tôi không về phòng mà đi thẳng ra cửa sau. Đôi dép lê trượt trên nền đất bùn, tôi cởi dép đi chân trần, sỏi đá găm vào vết thương ở lòng bàn chân khiến tôi hít hà vì đau. Nhưng tôi không muốn dừng lại.

Điện thoại sáng lên. Cố Xuyên gửi một tin nhắn: “Xe ở đường cao tốc sau núi, xe bánh mì màu trắng, chìa khóa ở dưới bánh sau bên trái. Đi đến ngã ba sẽ có người tiếp ứng.”

Tôi trả lời một chữ: “Được.”

Đường cao tốc sau núi rất hẻo lánh, không đèn đường, chỉ có ánh đèn leo lét từ thị trấn xa xa hắt lại. Đến ngã ba, tôi thấy chiếc xe bánh mì màu trắng đậu bên đường. Trong xe nồng mùi thuốc lá, trên bảng điều khiển có một chai nước và một bức thư.

Tôi cầm thư lên đọc. Chỉ có một dòng: “Lái về phía trước, đến khúc cua thứ ba thì nhảy xe. Xe sẽ tự lao xuống.”

Tôi đặt thư xuống, khởi động máy. Khoảnh khắc động cơ gầm lên, tay tôi run rẩy. Tôi nhấn ga, chiếc xe lao vút đi.

Khúc cua thứ ba đã đến. Tôi hít một hơi thật sâu, đẩy cửa xe. Gió tràn vào mạnh đến mức gần như hất văng tôi ra ngoài. Tôi nhắm mắt, buông tay khỏi vô lăng.

Nhảy.

Cơ thể va mạnh vào sườn đất bên đường, lăn lộn hai vòng, vai đập vào một cái cây, tiếng xương gãy “rắc” vang lên. Tôi nằm sấp trên đất, toàn thân như bị tháo rời. Mắt tối sầm, tai ù đi.