Ngày đầu tiên Hứa Mạn đến dạy khối 12, cô ta đã hủy bỏ toàn bộ giờ tự học buổi sáng, buổi tối và bài tập về nhà của lớp mình.

Trước lời chất vấn của hiệu trưởng, cô ta thao thao bất tuyệt về nền giáo dục phương Tây.

“Trẻ em không phải máy móc! Đối với các em, niềm vui mới là điều quan trọng nhất! Chỉ khi được sống vui vẻ, các em mới có thể phát triển nhân cách toàn diện và có một tương lai tốt đẹp!”

Cô ta hùng hồn phát biểu, trên màn hình trình chiếu phía sau hiện lên một dòng chữ tiếng Anh:

“Hạnh phúc kiến tạo tương lai.”

Hiệu trưởng đứng ngoài hành lang, trầm ngâm suy nghĩ, cuối cùng vậy mà lại gật đầu đồng ý.

Mọi người đều cho rằng Hứa Mạn đã nhận được sự ủng hộ của hiệu trưởng. Các giáo viên thi nhau đến xin cô ta chỉ giáo, học sinh cũng vô cùng ngưỡng mộ lớp của cô ta.

Còn tôi ngồi trong phòng học lớp 1 ngay bên cạnh, cầm bút đỏ gạch chi chít lên bài dịch cổ văn của lớp trưởng Lâm Dư An.

“Thưa cô, chiều nay lớp 3 được ra bãi cỏ xem phim tiếng Anh.”

Lớp phó học tập Chu Ninh đứng bên bục giảng, nhỏ giọng hỏi tôi:

“Lớp mình có thể nghỉ một tiết được không ạ?”

Tôi ngẩng đầu, nghiêm túc nhìn em ấy.

“Các em chỉ còn bốn trăm tám mươi bảy ngày nữa là đến kỳ thi đại học.”

Nghỉ ngơi? Vui vẻ?

Ở một nơi nhỏ bé, nghèo khó và hẻo lánh như Hải Thành này.

Những đứa trẻ chỉ còn duy nhất con đường thi đỗ để thoát khỏi nơi đây, làm sao dám nghỉ ngơi? Lấy tư cách gì mà nói đến niềm vui?

Lâm Dư An chép sai ba chỗ trong một bài cổ văn nên bị tôi giữ lại lớp để chép thuộc lòng lần nữa.

Ngoài cửa sổ, trời đã tối đen. Đèn phòng học lớp 3 của Hứa Mạn vẫn sáng.

Có người mang ghế ra hành lang chơi đàn guitar, mở nhạc tiếng Anh. Tiếng cười theo gió bay vào phòng tự học buổi tối của lớp chúng tôi.

Các học sinh đều cúi đầu làm bài, giả vờ như không nghe thấy.

Bàn tay đang cầm bút của Lâm Dư An hơi khựng lại vài giây.

Tôi cầm chiếc giẻ lau bảng trên bục giảng, nhẹ nhàng gõ xuống mặt bàn.

Cả lớp lập tức im phăng phắc.

“Ngưỡng mộ lắm à?”

Không ai lên tiếng.

Tôi nhìn Lâm Dư An.

“Em nói đi.”

Lâm Dư An đứng dậy, yết hầu khẽ chuyển động.

“Cũng hơi ngưỡng mộ ạ.”

Em ấy trả lời rất thành thật.

Tôi không mắng, chỉ giơ tờ giấy chép thuộc lòng của em lên.

“Câu này trong bài Khuyến Học, em viết sai ba chữ.”

“Khi chấm thi đại học, người ta sẽ không vì hôm nay em có tâm trạng không tốt, cũng không vì em ngưỡng mộ lớp bên cạnh được tổ chức hòa nhạc mà trừ của em ít đi một điểm đâu.”

Lâm Dư An cúi đầu.

“Em biết rồi, thưa cô.”

Tôi đi đến trước bàn em ấy, đặt tờ giấy xuống.

“Chép lại ba lần nữa.”

Trong lớp có người khẽ hít vào một hơi, tôi coi như không nghe thấy.

Giờ tự học buổi tối kết thúc, học sinh lần lượt ra về.

Nhưng Chu Ninh vẫn ôm một chồng bài văn đứng ở cửa, đôi mắt đỏ hoe.

“Cô Khương, lần này bài văn của em lại lạc đề rồi phải không ạ?”

Tôi mở vở của em ấy ra, những lời nhận xét bằng bút đỏ dày đặc khắp trang giấy.

Sau đó, tôi kiên nhẫn giảng giải rõ ràng những vấn đề trong bài văn của em.

“Sáu giờ rưỡi sáng mai, đến văn phòng viết lại phần mở bài.”

Em ấy gật đầu.

Đúng lúc này, Hứa Mạn bưng hai cốc cà phê bước vào văn phòng.

Cô ta mỉm cười đặt một cốc lên bàn tôi.

“Cô Khương, vẫn chưa tan làm à?”

Tôi không nhận.

“Có chuyện gì sao?”

Cô ta cũng chẳng thấy ngượng, dựa vào cạnh bàn làm việc, liếc nhìn chồng bài văn trong lòng Chu Ninh.

“Học sinh lớp cô thật sự vất vả quá.”

Giọng điệu cô ta dịu dàng, nhưng ánh mắt lại mang theo vẻ châm chọc.

“Hôm nay tôi đã trò chuyện với lớp 3 về ước mơ. Các em ấy nói rằng trước giờ chưa từng có giáo viên nào hỏi các em thích điều gì, mà chỉ hỏi các em thi được bao nhiêu điểm.”

Chu Ninh đứng bên cạnh, sắc mặt càng tái nhợt.

Hứa Mạn tiếp tục:

“Giáo dục không nên chỉ còn lại sự áp bức. Trẻ em không phải tù nhân bị giam cầm trong biển đề thi.”

Tôi ngẩng đầu nhìn cô ta.

“Cô Hứa, cô từng dạy học sinh lớp 12 chưa?”

Cô ta sững người.

“Tôi từng tham gia các dự án giáo dục ở nước ngoài.”

“Vậy tức là chưa từng.”

Văn phòng lập tức yên tĩnh.

Nụ cười trên mặt Hứa Mạn nhạt dần.

Tôi đặt bài văn của Chu Ninh vào tập hồ sơ.

“Đợi đến khi cô dẫn dắt trọn vẹn một khóa học sinh lớp 12, tận mắt chứng kiến một đứa trẻ chỉ vì thiếu hai điểm mà không thể vào ngôi trường mình mong muốn, chứng kiến phụ huynh rơi nước mắt trước ngưỡng điểm trúng tuyển, rồi hãy đến nói với tôi về sự áp bức.”

Cô ta nhíu mày.

“Cô quá thực dụng rồi.”

Tôi không phản bác.

Sau khi Hứa Mạn rời đi, Chu Ninh nhỏ giọng hỏi tôi:

“Thưa cô, có phải cô cũng cảm thấy chúng em rất đáng thương không?”

Tôi nhìn em ấy.

“Tôi thấy các em không có tư cách để tự thương hại mình.”

Em ấy sững sờ.

Tôi đẩy bài văn về phía em.

“Bố em bán cá ở chợ, mẹ em làm hộ lý trong bệnh viện. Em muốn lên tỉnh học sư phạm, muốn sau này bố mẹ bớt khổ.”

“Chu Ninh, thứ duy nhất em có thể dựa vào chính là điểm số của mình.”

Danh tiếng của Hứa Mạn nhanh chóng lan khắp trường.

Lớp học của cô ta giống như một buổi triển lãm được sắp đặt công phu.

Học sinh có thể ngồi ghế, cũng có thể nằm dài trên ghế lười để nghe giảng.

Cô ta gọi đó là “phi tập trung hóa”.

Trước cửa lớp 3 luôn có người đứng xem.

Các giáo viên trẻ ngưỡng mộ sự thoải mái của cô ta, trưởng khối khen cô ta có tầm nhìn quốc tế, ngay cả hiệu trưởng cũng dẫn người của Sở Giáo dục thành phố đến dự tiết dạy công khai của cô ta.

Hôm đó, tôi cũng đến dự giờ.

Hứa Mạn mỉm cười đứng giữa đám học sinh.

“Hôm nay chúng ta sẽ không học ngữ pháp.”

Cô ta nói với các giáo viên đang dự giờ bên dưới:

“Chúng ta sẽ thảo luận một câu hỏi: Vì sao các em học tập?”

Học sinh lớp 3 vô cùng phấn khích.

Có người nói học để nhìn ngắm thế giới, để không bị người khác định nghĩa.

Cũng có người nói học tập không nên chỉ vì thi cử, bởi thi cử là công cụ để người lớn kiểm soát thanh thiếu niên.

Câu nói vừa thốt ra, vẻ mặt các giáo viên dự giờ lập tức trở nên khác nhau.

Thế nhưng Hứa Mạn lại vỗ tay.

“Rất tuyệt. Dám đặt câu hỏi, bản thân điều đó đã là khởi đầu của tư duy.”

Hiệu trưởng ngồi ở hàng ghế đầu, mỉm cười vô cùng hài lòng.

Sau khi tan học, tiếng vỗ tay vang lên nhiệt liệt.

Người từ thành phố đến dự giờ lập tức nhận xét rằng tiết học này của Trường Trung học số 1 Hải Thành đã giúp họ nhìn thấy tương lai của nền giáo dục phát triển toàn diện.

Hứa Mạn được mọi người vây quanh, trông như vừa nhận được giải thưởng.

Tôi đứng bên hành lang, đang chuẩn bị rời đi thì cô ta đột nhiên gọi lại.

“Cô Khương, cô thấy thế nào?”

Một đám người đồng loạt nhìn về phía tôi.

Tôi nói:

“Trông rất hay.”

Hứa Mạn mỉm cười.

“Chỉ là trông hay thôi sao?”

Tôi nhìn bài kiểm tra tiếng Anh trên bàn của một học sinh ngồi cuối lớp.

Cả bài chỉ làm năm câu trắc nghiệm đầu tiên, mà đã sai đến bốn câu.

“Lớp học không phải chương trình giải trí. Trông hay không có nghĩa là hiệu quả.”

Bầu không khí lập tức trở nên gượng gạo. Hiệu trưởng ho khan một tiếng.

“Cô Khương à, cô cũng đừng bảo thủ quá. Thời đại đã khác rồi, không thể cứ dùng những phương pháp cũ để quản lý học sinh mãi được.”

Tôi gật đầu.

“Thời đại thay đổi rồi, nhưng điểm chuẩn thi đại học vẫn không thay đổi.”

Mặt Hứa Mạn hơi đỏ lên.

“Cô Khương, có phải cô cho rằng học sinh chỉ cần biết làm bài thi là đủ không?”

Tôi đáp:

“Không phải.”

Cô ta vừa định mỉm cười.

Tôi đã nói tiếp:

“Nhưng nếu không biết làm bài thi, rất nhiều học sinh thậm chí còn chẳng có nổi tấm vé để được lựa chọn.”

Sau hôm đó, Hứa Mạn đăng một bài viết rất dài trong nhóm giáo viên cùng khối.

Bài viết không nhắc đích danh tôi, nhưng câu nào cũng như đang ám chỉ tôi.

Cô ta viết rằng có những giáo viên coi điểm số là đáp án duy nhất của cuộc đời.

Bên dưới có rất nhiều lượt thích, còn có phụ huynh chia sẻ bài viết vào nhóm lớp, hỏi tôi có thể “cập nhật tư tưởng giáo dục” một chút được không.

Tôi trả lời bằng đúng một câu:

“Trước tiên, hãy hoàn thành bài học thuộc lòng tuần này.”

Đương nhiên, học sinh cũng âm thầm bàn tán.

Sáng hôm sau, trong giờ đọc bài đầu ngày, bầu không khí cả lớp vô cùng xao động.

Tôi không nổi giận, chỉ dán bảng thống kê kết quả tuyển sinh ba năm gần đây của trường lên bức tường phía cuối lớp.

Mức điểm nào có thể vào trường nào, mỗi điểm tương ứng với bao nhiêu thứ hạng, tất cả đều được ghi rõ ràng.

Sau đó, tôi lại dán thêm một bảng thống kê tỷ lệ học sinh đạt ngưỡng vào đại học hệ cử nhân trong thành phố.

“Đọc cho kỹ.”

Cả lớp không ai lên tiếng.

Tôi đứng trên bục giảng.

“Các em có thể ghét tôi, cũng có thể cảm thấy cô Hứa hiểu các em hơn. Nhưng trước tiên, các em phải hiểu một điều.”

“Người khác có thể lựa chọn tự do, bởi gia đình họ có đủ khả năng làm chỗ dựa.”

“Còn tự do của các em, nếu không có điểm số chống đỡ, rất có thể sẽ khiến các em rơi thẳng xuống vực sâu.”

Lâm Dư An nhìn bảng thống kê ấy rất lâu.

Sau khi kết thúc giờ đọc bài buổi sáng, em ấy chủ động nộp vở chép thuộc lòng lên bàn tôi.

Bên trên có viết thêm một dòng chữ.

“Thưa cô, em muốn vượt qua kỳ thi này để đổi đời.”

Tôi nhìn rất lâu rồi gấp cuốn vở lại.

“Vậy thì đừng bận tâm đến những con sóng bắn lên bên đường.”

Một tháng sau, lớp 3 bắt đầu thay đổi.

Vấn đề xuất hiện đầu tiên là bài tập về nhà.

Lớp phó phụ trách môn tiếng Anh ôm chiếc bìa hồ sơ trống không đến văn phòng, vẻ mặt vô cùng khó xử.

“Cô Hứa, hôm nay chỉ có tám bạn nộp bài.”

Hứa Mạn đang sắp xếp tài liệu cho tiết dạy công khai, ngay cả đầu cũng không ngẩng lên.

“Không nộp thì thôi, chứng tỏ các em vẫn chưa tìm được động lực học tập từ bên trong.”

Lớp phó sững người.

“Nhưng tuần sau thi tháng rồi ạ.”

Hứa Mạn ngẩng đầu mỉm cười.

“Đừng để thi cử trói buộc em.”

Đứa trẻ đứng nguyên tại chỗ, hai tai đỏ bừng.

Ngày hôm sau, giáo viên Ngữ văn của lớp 3 đến văn phòng đập bàn.

“Tôi giao một bài văn, cả lớp chỉ có mười một bài nộp, trong đó còn có ba bài chép trên mạng.”

Giáo viên Toán còn thẳng thắn hơn.

“Đến bài luyện tập trên lớp chúng nó cũng không làm, còn nói Mandy đã bảo không nên dùng bài tập để áp bức học sinh.”

Hứa Mạn không vui.

“Điều tôi nói là phải tôn trọng nhịp độ của học sinh, chứ không phải để mọi người cắt câu lấy nghĩa.”

Nhưng điều học sinh hiểu được, mãi mãi chỉ là phần mà chúng muốn nghe nhất.

Giờ tự học buổi tối của lớp 3 cũng bắt đầu mất kiểm soát.

Lớp trưởng Cố Kiêu vốn là một nam sinh rất có trách nhiệm, ngày nào cũng đến lớp sớm để viết lịch tự học.

Nhưng rồi một ngày nọ, cuốn sổ ghi chép tình hình kỷ luật của em ấy bị người khác xé nát.

Một nam sinh ngồi trên bàn, cười nói:

“Lớp trưởng, cậu đừng giả vờ nữa. Cậu chẳng qua chỉ là giám sát viên do giáo viên phái đến thôi.”

Người bên cạnh lập tức hùa theo.

“Bảo vệ của nền giáo dục chạy theo thi cử.”

“Đầu sỏ của đám mọt sách đua nhau cày đề.”

Mặt Cố Kiêu đỏ bừng.

Em ấy đến tìm Hứa Mạn.

Nhưng Hứa Mạn chỉ vỗ vai em.

“Các bạn ấy chỉ có cách thể hiện hơi gay gắt một chút thôi.”

Cố Kiêu hỏi:

“Vậy sau này em còn phải quản lớp nữa không ạ?”

Hứa Mạn im lặng hai giây.

“Em có thể thử không dùng từ quản lý nữa. Chúng ta cần cùng nhau xây dựng, chứ không phải kiểm soát.”

Tối hôm đó, Cố Kiêu đặt phù hiệu lớp trưởng lên bục giảng, từ đó không bao giờ đeo nó nữa.