Nhưng Tiền thiếu gia là bộ binh, lại chết trong chiến hào công thành; kỵ binh địch căn bản không thể xông vào.

Kẻ giết hắn là người mình.

Hoặc là… đội đốc chiến.

Trong lòng ta đã có tính toán: Triệu giám quân không chỉ tham ô, còn giết người diệt khẩu ngay trên chiến trường.

Tiền viên ngoại nghìn ơn vạn tạ tiễn chúng ta ra cửa.

Trước khi đi, ta hạ giọng nói với Tiền viên ngoại một câu: “Viên ngoại gia, vết thương sau lưng lệnh lang, chẳng giống bị đao cong Bắc Nhung chém. Trái lại giống kiểu hoành đao chế thức của Đại Ngụy ta.”

Tiền viên ngoại chấn động toàn thân, mắt chết dí vào ta.

Ta không nói thêm nữa, ôm bạc rời đi.

Có những lời, chấm đến đó mới là chí mạng.

Nhà họ Tiền có quan hệ ở kinh thành; hạt giống nghi ngờ đã gieo xuống, sớm muộn gì cũng sẽ lớn thành cây đại thụ, thay ta che mưa chắn gió.

Về đến tiệm, Cửu nương đang ngẩn người nhìn rương bạc.

“A Man,” nàng bỗng mở miệng, “lời ngươi vừa nói ở Tiền phủ, ta đều nghe thấy. Ngươi muốn mượn tay nhà họ Tiền đối phó Triệu giám quân?”

Ta không giấu nàng: “Triệu giám quân không chết, chúng ta đều không sống nổi.”

Cửu nương im lặng một lúc, rồi đột nhiên móc từ trong ngực ra một tờ giấy nhăn nhúm.

“Cái này là ta trên đường trốn chạy, lục được từ người một tên thân binh đã chết.”

Nàng đẩy tờ giấy về phía ta, “Có lẽ hữu dụng với ngươi.”

Ta mở ra xem — đó là một tấm bản đồ.

Trên bản đồ khoanh một chấm đỏ, vị trí ngay ở bãi tha ma ngoài thành.

Bên cạnh viết hai chữ: Danh sách.

Tim ta đập loạn.

Đó là nửa dưới quyển sổ sách mà Hoắc Vô Cữu liều chết muốn giữ? Hay là chứng cứ nào khác?

“Đêm nay đi bãi tha ma.”

Ta đốt tấm bản đồ, trong mắt toàn ánh lửa, “đào mộ.”

5

Bãi tha ma ban đêm, gió rít lên như tiếng quỷ khóc.

Cửu nương xách đèn lồng, tay run không ngừng, ánh sáng chao đảo.

“A Man, thật sự phải đào sao? Đây là chuyện tổn âm đức đấy.”

Ta vác xẻng, bổ một nhát xuống, xới lên lớp đất tơi: “Người chết sắp dồn chúng ta vào đường chết rồi, còn quản gì âm đức nữa? Với lại, ta là kẻ khâu xác — đào họ lên khâu cho chỉnh tề rồi chôn lại, ấy mới là tích đức.”

Ngoài miệng cứng rắn, nhưng trong lòng ta cũng đánh trống.

Theo dấu trên bản đồ, thứ đó chôn dưới một cây hòe già.

Ta đào nửa canh giờ, lưỡi xẻng cuối cùng chạm phải vật cứng.

Không phải quan tài, mà là một thi thể cuốn trong manh chiếu rơm.

Thi thể đã thối rữa quá nửa, nhưng vẫn lờ mờ nhận ra là trang phục của một võ quan.

Ta ngồi xổm xuống, nín thở chịu mùi thối, lục soát.

Không có sổ sách, cũng không có thư từ.

“Có phải đào nhầm rồi không?” giọng Cửu nương run rẩy, “Ở đây chẳng có gì cả.”

Ta không tin.

Hạng người như Hoắc Vô Cữu, tuyệt không làm chuyện vô ích. Đã đánh dấu ở đây, ắt phải có thứ gì.

Ta nhìn chằm chằm thi thể hồi lâu, chợt phát hiện trên lưng có những vết tím xanh kỳ lạ.

Không phải vết hoen tử.

Ta ghé sát nhìn — đó là hình xăm.

Nhưng hình xăm nằm dưới lớp da, phải lột lớp biểu bì mới thấy rõ.

“Cửu nương, đưa dao.”

Cửu nương đưa ta con dao róc xương.

Ta hít sâu một hơi, bắt đầu lột da.

Việc này còn đòi tay nghề hơn khâu xác — tay không được run, lực phải đều.

Khi lớp da bị bóc dần, bí mật trên lưng thi thể cuối cùng lộ ra.

Đó là một danh sách.

Tên người dày đặc, tất cả đều được xăm bằng loại dược thủy đặc biệt.

Sau mỗi cái tên, đều có một vòng tròn đỏ.

Đó là danh sách những tướng sĩ bị Triệu giám quân cắt xén tiền tuất, thậm chí bí mật xử tử.

Tổng cộng ba trăm người.

Ta nhìn mà tay chân lạnh buốt. Đây đâu chỉ là danh sách — đây là đơn trạng của ba trăm oan hồn.

Đúng lúc ấy, trong rừng phía xa bỗng vang lên tiếng cành khô bị dẫm gãy.

“Ai đó?!”

Ta quay phắt lại, giơ dao róc xương ngang trước ngực.

Mấy tên áo đen như u linh chui ra từ làn sương, tay cầm đao thép sáng loáng.

Là ám vệ của Triệu giám quân.

“Giao đồ ra, giữ cho các ngươi toàn thây.”