Chương 1
Bốn tiếng trước khi có thông báo ngừng bay, Phương Viễn Châu gửi cho tôi một tin nhắn WeChat:
“Tối nay anh tăng ca, em không cần đợi.”
Sáu tiếng sau, cả thành phố bị phong tỏa.
Tôi gọi cho anh ta. Máy tắt.
Mở ứng dụng theo dõi chuyến bay ra, tên anh ta nằm chình ình trong danh sách hành khách chuyến MU587.
Điểm đến: Auckland.
Cùng chuyến bay đó, người ngồi sát bên anh ta là Giang Nguyệt.
12A, 12B.
Một ghế sát cửa sổ, một ghế giữa. Đến cả tay vịn cũng dùng chung.
Trong bếp, nồi canh sườn vẫn đang sôi lục bục.
Mẹ chồng tôi, Phương Lệ Hoa, thò đầu ra khỏi phòng ngủ:
“Viễn Châu sao còn chưa về? Mẹ đói rồi.”
Tôi tắt bếp.
Anh ta sẽ không về nữa.
01
Nồi canh trào ra ngoài, dập tắt cả ngọn lửa trên bếp.
Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại.
MU587: đã cất cánh.
Bên cạnh thanh trạng thái có một biểu tượng máy bay nhỏ, đang chậm rãi bay về phía Nam bán cầu.
Tôi úp điện thoại xuống mặt bếp.
Rồi đi vào phòng ngủ, kéo tủ quần áo phía của Phương Viễn Châu ra.
Trống không.
Vest, áo khoác, áo len cashmere, không còn một cái nào.
Ngay cả đôi giày lười màu nâu anh ta hay đi cũng biến mất.
Trong ngăn kéo, chỗ để hộ chiếu chỉ còn lại một vệt bụi hình chữ nhật.
Giấy tờ nhà, giấy đăng ký kết hôn vẫn còn.
Nhưng bản photo căn cước của anh ta đã bị lấy đi.
Chuyện này không phải bốc đồng nhất thời.
Tôi ngồi xổm xuống, lôi từ tầng dưới cùng của tủ ra một hộp giày.
Bên trong có một bản hành trình điện tử của hãng hàng không Nam Phương, ngày in là mười một ngày trước.
Ba vé.
MU587, Auckland.
Tô Ánh, Phương Viễn Châu, Giang Nguyệt.
Ba cái tên được in song song.
Nhưng trên tờ vé mang tên “Tô Ánh”, có đóng một con dấu đỏ: “Đã hoàn vé”.
Ngày hoàn vé: năm ngày trước.
Mười một ngày trước, anh ta mua ba vé.
Năm ngày trước, anh ta hủy vé của tôi.
Anh ta từng cân nhắc đưa tôi đi cùng.
Rồi cuối cùng quyết định bỏ tôi lại.
“Tô Ánh!”
Giọng mẹ chồng vọng ra từ phòng khách.
“Canh đâu? Mẹ bị hạ đường huyết đấy, cô định để mẹ chết đói à?”
Tôi gấp bản hành trình lại, nhét vào túi của mình.
Khi tôi bưng canh ra, trên TV đang phát thông báo phong tỏa.
“Từ 22 giờ hôm nay, toàn thành phố tạm dừng mọi phương tiện giao thông công cộng, người dân không ra ngoài nếu không thật sự cần thiết…”
Mẹ chồng cau mày đổi kênh.
“Phiền chết đi được, ngày nào cũng phát mấy thứ này. Viễn Châu có nói khi nào về không?”
“Anh ấy đi công tác rồi.”
“Công tác? Đi đâu?”
“Nước ngoài.”
Tôi đặt bát canh trước mặt bà.
Mẹ chồng lẩm bẩm một câu “lúc này còn đi công tác”, rồi cúi đầu uống canh, không hỏi nữa.
Tôi đứng ngoài ban công, nhìn thấy cổng khu chung cư đã kéo dây cảnh giới.
Có người kéo vali chạy ra ngoài, nhưng bị chặn lại.
Gió rất mạnh, thổi dải dây cảnh giới bằng nhựa kêu phần phật.
Lúc này, chắc Phương Viễn Châu đã ở độ cao hơn ba mươi nghìn feet.
Bên cạnh anh ta là Giang Nguyệt.
Còn bên cạnh tôi là mẹ anh ta.
Điện thoại rung lên.
Tin nhắn WeChat của Phương Viễn Châu:
“Anh đến công ty rồi. Tối nay chắc muộn lắm, em nghỉ sớm đi.”
Thời gian gửi: 5 giờ 14 phút chiều.
Lúc đó, anh ta đã ở phòng chờ sân bay.
Tôi không trả lời.
Tôi chụp màn hình tin nhắn đó, lưu vào một album mới tạo.
Tên album, tôi nghĩ một lúc rồi gõ hai chữ:
“Bằng chứng.”
02
Ngày phong tỏa thứ ba, thức ăn trong nhà sắp cạn.
Mẹ chồng đứng trước tủ lạnh lục lọi một lúc lâu rồi đóng sầm cửa lại.
“Chỉ còn từng này thôi à? Sao cô không biết tích trữ trước?”
“Trước đó Viễn Châu nói không cần tích, sẽ sớm dỡ phong tỏa thôi.”
“Cô không tự nghĩ được à? Việc gì cũng phải đợi người khác sắp xếp!”
Tôi không đáp.
Tôi mở điện thoại xem nhóm mua chung của khu dân cư. Gói rau phải đặt trước một ngày, nhanh nhất cũng phải ngày mai mới đến.
Tôi đặt một phần, 120 tệ, gồm cải thảo, khoai tây, cà rốt và hai cây hành.
Mẹ chồng ghé lại nhìn một cái.
“120? Cướp tiền à!”
“Vậy mẹ nhịn một ngày, mai có rau.”
“Cô bảo một người gần sáu mươi như tôi nhịn đói?”
Bà gọi cho Phương Viễn Châu.
Cuộc gọi được kết nối.
“Viễn Châu à, vợ con đến rau cũng không biết mua, nhà sắp hết đồ ăn rồi! Khi nào con về?”
Bà bật loa ngoài. Giọng Phương Viễn Châu vang ra từ điện thoại, hơi vọng, như đang ở một căn phòng rất trống.
“Mẹ, bên đó phong tỏa nghiêm lắm, tạm thời con chưa về được. Mẹ bảo Tô Ánh nghĩ cách đi.”
“Vậy con đang ở đâu? Công ty ngủ được à?”
Một khoảng im lặng ngắn.
“Ừm… công ty có ký túc xá, mẹ đừng lo.”
Mẹ chồng cúp máy, quay sang trách tôi:
“Cô nhìn lại mình đi. Viễn Châu một mình trải chiếu ngủ ở công ty, còn cô ở nhà đến bữa cơm cũng làm không ra hồn.”
Tôi im lặng.
Ký túc xá công ty.
Anh ta đang ở Auckland, nhưng nói với mẹ mình rằng anh ta ngủ tạm ở công ty.
Tôi bỗng muốn biết, rốt cuộc mẹ chồng có biết không.
Bữa tối là cháo trắng ăn với đậu phụ nhự.
Mẹ chồng ăn hai miếng đã đặt đũa xuống.
“Tôi ăn không nổi thứ này. Nghèo nàn quá.”
Nửa đêm hai giờ, tôi bị một tiếng động đánh thức.
Đèn phòng khách bật sáng. Mẹ chồng ngồi trên sofa gọi điện.
Giọng bà ép rất thấp, nhưng cách một cánh cửa, tôi vẫn nghe rõ mồn một.
“…Đến nơi là tốt rồi, đến nơi là tốt rồi. Nguyệt Nguyệt thế nào? Có chăm sóc con tốt không?”
Nguyệt Nguyệt.
Giang Nguyệt.
Bà gọi Giang Nguyệt là “Nguyệt Nguyệt”.
“Chuyện visa con đừng vội. Nhà Nguyệt Nguyệt có quan hệ, chắc chắn lo được.”
Tôi tựa vào khung cửa, đầu ngón tay lạnh buốt.
Bà biết.
Bà biết hết.
Bà biết con trai mình đã đến Auckland.
Bà biết con trai mình đang ở cùng Giang Nguyệt.
Bà biết tất cả những chuyện đó, nhưng vẫn sống cùng tôi dưới một mái nhà, ăn cơm tôi nấu, dùng đồ tôi mua, rồi mắng tôi đến bữa cơm cũng làm không ra hồn.
“Bên Tô Ánh con yên tâm, mẹ trông chừng nó.”
Giọng mẹ chồng bay đến.
“Nhà khoan bán đã, đợi hết phong tỏa rồi tính. Cứ để nó trả tiền vay mua nhà trước.”
Nhà khoan bán đã.
Cứ để nó trả tiền vay mua nhà trước.
Tôi lặng lẽ lùi về phòng ngủ, không phát ra một tiếng động.
Nằm trên giường, tôi nhìn trần nhà.
Trong căn nhà này, tôi là người duy nhất bị bịt mắt.
Chương 2
03
Ngày phong tỏa thứ bảy.
Tôi ngồi xổm ngoài ban công kiểm kê vật tư: gạo còn nửa bao, dầu ăn còn non nửa can, rau trong tủ lạnh đủ chống thêm hai ngày.
Tôi kiểm tra số dư thẻ ngân hàng ba lần.
Tài khoản chung, số dư: 4.207,63 tệ.
Tôi nhớ lúc lương tháng trước vừa về, trong thẻ này còn gần 470.000 tệ.
Tôi mở lịch sử giao dịch, kéo xuống từng dòng.
Ngày 15 tháng 1, chuyển đi 120.000 tệ — người nhận: J.Yue.
Ngày 21 tháng 1, chuyển đi 85.000 tệ — người nhận: J.Yue.
Ngày 2 tháng 2, chuyển đi 150.000 tệ — người nhận: J.Yue.
Ngày 8 tháng 2, chuyển đi 100.000 tệ — người nhận: J.Yue.
J.Yue.
Giang Nguyệt.
Bốn lần chuyển khoản, tổng cộng 455.000 tệ, rút sạch tài khoản chung của chúng tôi.
Trong vòng hai mươi bốn ngày.
Khoản cuối cùng là hai ngày trước phong tỏa.
470.000 tệ.
Đó là tiền tiết kiệm ba năm của tôi.
Sau khi tôi nghỉ việc ở viện nghiên cứu, Phương Viễn Châu nói lương anh ta cao, bảo tôi yên tâm ở nhà chăm sóc mẹ chồng.
Nhưng khoản vay mua nhà là quỹ nhà ở trước hôn nhân của tôi trả, mỗi tháng trừ 4.200 tệ.
Tiền điện nước, gas, thực phẩm chức năng của mẹ chồng, chi tiêu hằng ngày đều đi từ tài khoản chung.
Mỗi tháng anh ta chuyển vào đó 15.000 tệ, tiền tiết kiệm của tôi cũng nằm trong đó.
Bây giờ mất sạch.
Chỉ còn 4.207 tệ.
Còn không đủ trả khoản vay tháng sau.
Tôi ngồi trên chiếc ghế nhỏ ngoài ban công. Nắng rọi vào lưng, nhưng không rọi nổi vào lòng.
Phương Viễn Châu gửi đến một tin nhắn:
“Vợ à, bên đó thế nào rồi? Em và mẹ ổn không?”
Tôi nhìn hai chữ “vợ à” rất lâu.
Rồi gõ một dòng:
“Tiền trong tài khoản chung đâu?”
Ba phút sau anh ta trả lời:
“Tiền gì?”
“Bốn trăm năm mươi lăm nghìn. Chuyển cho J.Yue.”
Đã đọc.
Không trả lời.
Mười phút sau, cuộc gọi đến.
“Tô Ánh, em nghe anh nói. Số tiền đó là anh mang đi đầu tư, lợi nhuận rất cao. Đợi anh về rồi—”
“J.Yue là Giang Nguyệt.”
Im lặng.
“…Cô ấy giúp anh phân bổ tài sản ở nước ngoài, mấy chuyện này em không hiểu đâu.”
“Em không hiểu?”
Tôi bật cười một tiếng.
“Phương Viễn Châu, tôi học tiến sĩ ngành dịch tễ học, nhưng đại học tôi học phụ thống kê. Anh có muốn đoán xem, sau khi tôi kéo toàn bộ lịch sử chi tiêu nửa năm gần đây của anh, tôi còn phát hiện ra gì không?”
Anh ta cúp máy.
Tôi không gọi lại.
Tôi chụp màn hình lịch sử cuộc gọi, lưu vào thư mục “Bằng chứng”.
Mẹ chồng chống gậy đi từ nhà vệ sinh ra, sắc mặt không ổn lắm.
“Tô Ánh, mẹ hơi chóng mặt.”
Tôi đỡ bà ngồi xuống, đo huyết áp cho bà: huyết áp tâm thu 168.
Bà vốn bị cao huyết áp. Mấy ngày nay ăn uống kém, thuốc cũng sắp hết.
Tôi lục tung hộp thuốc trong nhà, thuốc hạ áp chỉ còn ba viên.
Tôi gọi điện cho cộng đồng dân cư, máy bận.
Gọi 120, phải chờ.
Đặt điện thoại xuống, nhìn khuôn mặt trắng bệch của mẹ chồng.
Người phụ nữ đã giúp con trai tính kế tôi, lúc này đang dựa vào vai tôi mà run rẩy.
“Tô Ánh, mẹ khó chịu…”
“Con biết.”
Tôi bẻ một trong ba viên thuốc cuối cùng đưa cho bà.
“Mẹ uống trước một viên, con đi nghĩ cách.”
Ghét bà là một chuyện.
Để bà chết trong tay tôi lại là chuyện khác.
04
Thuốc hạ áp là chị Chu hàng xóm chia cho tôi.
Chị ấy ở đối diện, ngoài năm mươi, là y tá nghỉ hưu của trạm y tế cộng đồng.
Khi tôi gõ cửa, chị ấy đang pha dung dịch khử khuẩn ngoài hành lang.
“Thuốc hạ áp à? Chị còn nửa hộp. Mẹ chồng em dùng loại nào?”
“Nifedipine dạng phóng thích kéo dài.”
Chị Chu lục hộp thuốc, đưa cho tôi một vỉ.
“Đủ dùng mười ngày. Mười ngày nữa chắc cộng đồng sẽ cấp thuốc lại được.”
“Em cảm ơn chị Chu.”
“Em học y à?”
Chị ấy đột nhiên hỏi.
Tôi hơi khựng lại.
“Trước đây thôi. Bây giờ không làm nữa.”
“Chuyên ngành gì?”
“Dịch tễ học.”
Ánh mắt chị Chu nhìn tôi thay đổi.
“Tiểu Tô, em có biết khu mình bây giờ thiếu người hướng dẫn chuyên môn thế nào không? Bác sĩ cộng đồng chỉ có hai người, bận đến không kịp thở. Hôm kia tòa số ba có ca nghi nhiễm, mọi người sợ muốn chết, mà chẳng có ai biết đánh giá tình hình.”
Tôi không đáp.
Ba năm rồi.
Tôi đã ba năm không chạm vào chuyên môn của mình.
Phương Viễn Châu từng nói:
“Một gia đình chỉ cần một người kiếm tiền là đủ. Em ở nhà chăm mẹ còn quan trọng hơn mọi thứ.”
Mẹ chồng từng nói:
“Phụ nữ học nhiều để làm gì, cuối cùng chẳng phải cũng về nhà sinh con chăm con sao?”
Danh sách bài báo của tôi dừng lại ở ba năm trước.
Mỗi dịp Tết Dương lịch, giáo sư Thẩm — thầy hướng dẫn của tôi — đều nhắn một câu:
“Tô Ánh, cửa viện nghiên cứu vẫn luôn mở cho em.”
Năm nào tôi cũng trả lời “Em cảm ơn thầy”, rồi tiếp tục hầm canh, mua rau, sắc thuốc cho mẹ chồng.
Về nhà, sắc mặt mẹ chồng đã khá hơn.
Thuốc đã uống, bà dựa vào sofa xem TV.
“Tô Ánh, cô xem tin này đi.”
Trên TV đang phát bản tin về công ty của Phương Viễn Châu, nói công ty đó quyên góp một lô vật tư phòng dịch ra nước ngoài.
Hình ảnh lướt qua, tôi nhìn thấy Phương Viễn Châu.
Anh ta mặc vest thẳng thớm, đứng giữa một nhóm người, trước mặt là băng rôn buổi lễ quyên góp.
Phía sau là bầu trời Auckland, xanh đến chói mắt.
Bên cạnh anh ta là một phụ nữ mặc vest đen nhỏ, tóc búi lên, trên cổ đeo một sợi dây chuyền.
Tôi nhận ra sợi dây chuyền đó.
Swarovski, dòng thiên nga, món quà Phương Viễn Châu tặng tôi vào kỷ niệm ngày cưới năm ngoái.
Tôi chỉ đeo một lần, thấy quá nổi nên cất vào hộp trang sức.
Bây giờ nó nằm trên xương quai xanh của Giang Nguyệt, phản chiếu ánh sáng trước ống kính.
Mẹ chồng không nhận ra.
Bà chỉ quan tâm con trai:
“Viễn Châu gầy đi rồi, mặt hóp cả lại. Con nói xem nó ở một mình bên ngoài, không biết có ai chăm không.”
Có người chăm.
Chăm rất tốt.
Còn dùng dây chuyền của tôi.
Tôi đi vào bếp, mở vòi nước lớn hết cỡ.
Tiếng nước ào ào che hết mọi thứ.
Tôi chống tay vào mép bồn rửa, đứng rất lâu. Móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay.
Dòng nước chảy qua kẽ tay, lạnh buốt.
Khi tôi tắt vòi nước, điện thoại reo.
Người gọi: Giáo sư Thẩm.
“Tô Ánh, tình hình chắc em cũng rõ. Viện nghiên cứu của chúng ta hiện thiếu nhân lực nghiêm trọng, năng lực mô hình hóa dịch tễ của em là mạnh nhất.”
“Thầy Thẩm, em đã ba năm không—”

