Mà hỏi “Đồ của Tiểu Mãn đặt đâu”.

“Nó không phải sắp đi rồi sao?” người kia đáp. “Chuyển đi là xong.”

Anh “ừ” một tiếng.

Anh thấy tôi đứng ở hành lang, mặt không chút áy náy.

“Tiểu Mãn, đồ của em thu dọn trước đi, tuần sau đội thi công tới.”

Tôi không nói gì.

Tối hôm đó, tôi bắt đầu dọn dẹp.

Tôi lục lọi mười tám năm cuộc đời từ ngăn kéo, tủ quần áo, gầm giường.

Và tôi phát hiện một chuyện.

Toàn bộ đồ đạc của tôi sau mười tám năm ở căn nhà này, chỉ đầy nửa vali.

Nửa cái.

Đa phần quần áo là đồ cũ — không có cái mới nào, toàn là chị họ để lại.

Vài cuốn sách tham khảo, là tôi tiết kiệm tiền ăn sáng mua.

Một cái máy MP3, là bạn tặng sinh nhật hồi cấp hai.

Chỉ vậy thôi.

Mười tám năm.

Nửa cái vali.

Tôi lấy đống quần áo cũ của bà nội từ đáy tủ ra, nhét vào túi nilon đen. Ban đầu định để trong vali, mà không còn chỗ.

Nửa cái vali đồ, thêm một túi quần áo cũ — đó là tất cả dấu vết mà Triệu Tiểu Mãn từng có ở nhà họ Triệu Quốc Cường.

Hôm chia tài sản, tôi là người cuối cùng biết chuyện.

Sáng dậy thấy một đống giấy tờ trên bàn phòng khách.

Bố mẹ và anh đã ngồi sẵn.

Không ai báo cho tôi.

Là tôi tự bước ra rồi thấy.

Bố nhìn thấy tôi, nói: “Đến đúng lúc.”

Như thể tôi là người qua đường vừa vặn đi ngang.

Hai mươi phút sau, tôi xách túi đồ cũ ấy, bước ra khỏi căn nhà đó.

Đèn cảm ứng ở hành lang bật sáng một chút.

Rồi tắt.

Tôi đi tới cổng khu chung cư, quay đầu nhìn lên cửa sổ tầng sáu.

Rèm cửa không nhúc nhích.

Không có một khuôn mặt nào xuất hiện.

Tôi quay đi, kéo theo nửa cái vali và một túi rác, bước lên con đường lớn.

Tháng hai.

Gió rất lớn.

4

Tôi thuê được một căn phòng.

Ở khu làng trong thành phố phía nam, mỗi tháng ba trăm tám mươi tệ.

Cầu thang quanh năm ẩm thấp, tường tróc sơn, phòng rộng sáu mét vuông, kê được một cái giường và một bàn xếp là hết chỗ, quay người cũng thấy khó khăn.

Tôi không có năm trăm vạn.

Tôi có ba nghìn hai trăm tệ.

Đó là số tiền tôi dành dụm trong ba năm cấp ba khi đi làm thêm — phục vụ tiệm trà sữa, tiếp thị trong siêu thị, hè thì tới công trường đưa cơm cho công nhân — từng đồng từng đồng tích cóp được.

Bố tôi không biết. Mẹ tôi cũng không.

Có biết chắc cũng chẳng quan tâm.

Ba nghìn hai trăm tệ, trừ đi ba trăm tám tiền nhà, đặt cọc một tháng một tháng tiền thuê, còn lại hai nghìn bốn.

Tôi chia số tiền ra làm bốn phần, khóa trong vali.

Rồi bắt đầu đi tìm việc.

Ban ngày, tôi làm bếp cắt rau ở một quán ăn nhanh, một ngày được sáu mươi tệ.

Tối đến, tôi làm thêm ở tiệm trà sữa đến mười giờ đêm, một giờ mười lăm tệ.

Tôi đăng ký tự học đại học, mua sách cũ để học.

Mười giờ rưỡi đêm về đến căn phòng sáu mét vuông ấy, tắm nước lạnh xong, tôi ngồi trên giường đọc sách.

Đọc đến một giờ sáng.

Có lúc đang đọc thì đầu óc trôi đi đâu đâu.

Không phải nhớ nhà.

Là nhớ bà.

Tháng ba vẫn lạnh. Phòng trọ ở khu này không có hệ thống sưởi.

Đắp hai chăn mỏng vẫn thấy rét.

Tôi mở cái túi rác màu đen cạnh tủ ra.

Lấy chiếc áo bông hoa của bà ra.

Mặc vào.

Rộng một vòng. Bà nội lúc cuối đời mập, áo bông bà tự may đều rộng rãi.

Nhưng ấm lắm.

Lớp bông dày thật sự, dày hơn cả hai lớp chăn tôi đắp.

Tôi quấn chặt chiếc áo, co người trên giường, hít lấy mùi long não quen thuộc.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy bà vẫn còn ở đây.

Nếu bà còn sống, nhất định sẽ không để tôi phải một mình như thế này.

Tôi chôn mặt vào trong ống tay áo.

Rồi chạm phải một thứ gì đó.

Bên tay áo trái, phía dưới nách, trong lớp bông có một vật cứng.

Vuông vức.

Không phải bông vón cục.

Bông vón thì mềm, còn thứ này có cạnh.

Tôi ngồi bật dậy.

Cầm áo lên lật xem.

Phần dưới tay áo có đường chỉ không giống các chỗ khác — đường may dày đặc hơn hẳn.

Giống như đã từng bị tháo ra rồi may lại.

Tay tôi bắt đầu run.

Không biết vì lạnh hay vì lý do khác.

Tôi lấy kéo,

Lần theo đường chỉ đó, từ từ cắt ra.

Lớp bông tách ra, bên trong là một cái túi nilon màu đỏ.

Bọc rất nhiều lớp.

Tôi bóc từng lớp.

Bên trong là một cuốn sổ tiết kiệm.

Bìa đỏ, ngân hàng Bưu điện Trung Quốc.

Tôi mở ra xem.

Tên chủ tài khoản: Triệu Tiểu Mãn.

Giao dịch gửi gần nhất: Hai tháng trước khi bà mất.

Số dư: 421,500 tệ.

Bốn mươi hai vạn một nghìn năm trăm tệ.

Tôi nhìn chằm chằm vào con số ấy.

Tay run đến mức không cầm nổi nữa.

Các dòng gửi tiền chi chít trên sổ, khoản đầu tiên là mười tám năm trước — năm tôi chào đời.

Mỗi khoản đều không lớn.

Ba trăm. Năm trăm. Một nghìn.

Khoản lớn nhất cũng chỉ hai nghìn.

Nhưng mười tám năm.

Mỗi tháng, hoặc cách tháng, lại có một lần gửi tiền.

Tên ghi trên sổ là tôi.

Cột người mở sổ bị cào nhẹ, nhưng vẫn nhìn ra được:

Người ủy quyền: Trần Tú Anh.

Bà dùng tiền lương hưu.

Từng đồng từng đồng.

Gửi trong mười tám năm.

Bốn mươi hai vạn.