Cách một bức tường, tôi nghe cô bé trở mình qua lại.

Thỉnh thoảng lại vang lên một tiếng nấc rất khẽ, bị ghìm chặt trong cổ họng.

Mười sáu năm tủi nhục, cuối cùng cũng tìm được một lối thoát.

Rằm tháng Giêng, đậu bản tương đủ ngày.

Khoảnh khắc mở nắp chum, mùi tương đậm đặc bốc ra.

Màu đỏ sẫm, bóng dầu, vị cay đậm mà không gắt.

Tôi bày toàn bộ nguyên liệu lên bếp.

Mỡ bò cắt khối cho vào nồi, lửa nhỏ ninh chậm.

Mỡ trắng dần tan thành chất lỏng vàng óng, không khí tràn ngập mùi béo ngậy.

Đến khi hơi bốc khói nhẹ—cho đậu bản tương vào, ba muôi lớn.

“Xèo” một tiếng, dầu đỏ bắn tung.

Xẻng đảo liên tục để ép hơi nước ra, cả nồi dầu chuyển thành màu đỏ thẫm.

Sau đó là ớt khô cắt đoạn.

Hoa tiêu.

Đại hồi, quế, lá nguyệt quế, tiểu hồi hương, từng thứ từng thứ cho vào.

Mỗi thứ đều có thời điểm riêng—hoa tiêu không được cho quá sớm, chiên khét sẽ đắng.

Lá nguyệt quế cho sau cùng, quá lửa là mất mùi.

Cả sân đầy mùi hương.

Mùi cay tê ấy theo gió lan ra bốn phía.

Mẹ tôi đang cho lợn ăn ngoài chuồng, bị sặc đến hắt hơi ba cái liền, bỏ cả thùng cám chạy tới.

“Con nấu cái gì thế?!”

“Mẹ, mẹ nếm thử xem.”

Tôi trụng cải thảo, đậu phụ, khoai tây, pha bát nước chấm dầu—dầu mè, tỏi băm, rau mùi.

Rồi đưa qua.

Mẹ tôi gắp một miếng cải thảo, chấm nước rồi cho vào miệng.

Đầu tiên là nóng.

Sau đó tê.

Rồi cay.

Tiếp theo là một vị tươi ngon khó tả, từ đầu lưỡi bùng lên tận sau gáy.

Biểu cảm của bà thay đổi bốn lần trong ba giây.

Nhe răng.

Há miệng.

Nhíu mày.

Rồi đột nhiên mở to mắt.

Đôi đũa không dừng lại, gắp hết miếng này đến miếng khác.

Trán đầy mồ hôi, miệng vừa xuýt xoa vừa hít hà.

“Thêm!

Thêm một bát nữa!”

Cha tôi ghé lại nếm một miếng.

Ông không nói gì, nhưng bưng cả bát đi, ngồi xổm ở bậc cửa lặng lẽ ăn hết.

Trần Tiểu Hòa ăn hai miếng, mắt tròn xoe.

“Chị… chị dâu, ngon… ngon quá.”

Tôi riêng nấu cho mẹ chồng một nồi nhỏ.

Không cho ớt, không cho hoa tiêu.

Nước xương bò trắng ninh bốn tiếng, thả một miếng đậu phụ non vào.

Bà tựa trên giường sưởi, tôi múc từng muỗng đút cho bà.

Ăn hai miếng bà bỗng không động nữa.

Tôi tưởng bà không thích.

Cúi xuống nhìn—bà đang khóc.

Nước mắt chảy từ bên mặt đã liệt của bà.

Sau khi bị chính con trai ruột đuổi khỏi nhà, bà tưởng rằng những ngày sau chỉ còn lại gánh nặng và áy náy.

Không ngờ người phụ nữ bị con trai bà đuổi đi ấy, vẫn còn đặc biệt nấu cho bà một nồi canh không cay.

Tôi đặt muỗng xuống, dùng tay áo lau cho bà.

“Mẹ, sau này ngày nào cũng có.”

Tối hôm đó, mẹ tôi ngồi ở mép giường hỏi một câu.

“Vãn Đường, thứ con làm này nếu đem ra bán, liệu có được không?”

Tôi đang tính một khoản khác.

Nồi lớn đã có.

Bàn ghế cha tôi có thể đóng.

Bát đũa trong nhà gom đủ.

Than tự nhà đốt.

Nguyên liệu địa phương có, giá rẻ.

Quan trọng nhất là vị trí.

Ngã tư huyện, nơi có dòng người đông nhất, thuộc quản lý của ban quản lý chợ.

Tôi cần một người giúp tôi nối dây.

Thạch Lỗi.

Quân nhân xuất ngũ, hộ kinh doanh vận tải, có một chiếc xe tải Giải Phóng cũ.

Từng qua lại với người của ban quản lý.

Sáng sớm hôm sau tôi mang một hộp cơm đầy nước lẩu đến tìm anh ở đầu phía đông thị trấn.

Anh đang sửa xe trong sân, tay đầy dầu máy, áo quân đội giặt đến mức không còn nhìn ra màu gốc.

“Anh Thạch, em muốn bày sạp bán đồ nhúng ở ngã tư, anh giúp em nối một mối.

Nước lẩu anh nếm thử, nếu thấy được thì sau này vận chuyển nguyên liệu em nhờ anh chạy, lợi nhuận chia anh một phần rưỡi.”

Anh nhìn hộp cơm, lại nhìn tôi.

Không nói gì.

Anh mang vào nhà đun một nồi nước, cắt cải thảo thả vào, đổ nửa hộp nước lẩu vào nấu sôi.

Mười phút sau bước ra, trên đầu đũa còn dính dầu đỏ.

“Được.”

Chỉ một chữ.

Buổi chiều anh đã giúp tôi thương lượng được một sạp ở góc ngã tư.

Vị trí không phải tốt nhất, nhưng thoáng gió.

Đặt bếp than lên, mùi cay tê có thể bay nửa con phố.