Nhưng cô Tôn chỉ dừng trước mặt cô ấy hai giây, nói một câu “khá lắm” rồi đi.

Còn trước mặt tôi, cô dừng gần hai phút.

Đây là lần đầu tiên kể từ khi chuyển trường, trong bất kỳ môn học nào, tôi được giáo viên nhìn lâu hơn một chút.

Tan tiết, cô Tôn gọi tôi lại.

“Em có hứng thú tham gia câu lạc bộ mỹ thuật của trường không?”

“Câu lạc bộ gì ạ?”

“Mỗi chiều thứ Tư có hai tiếng sinh hoạt câu lạc bộ để vẽ tranh. Sẽ có giáo viên hướng dẫn riêng.”

Tôi suy nghĩ.

“Được ạ.”

“Vậy chiều thứ Tư tuần sau, em đến phòng mỹ thuật tìm cô.”

Trở về lớp, chẳng biết ai truyền ra chuyện cô Tôn nhìn tranh của tôi rất lâu trong tiết mỹ thuật.

Triệu Giai Giai chua chát nói.

“Chẳng qua chỉ là một cái cây thôi, ai mà không vẽ được.”

Lục Uyển Đình dịu dàng mỉm cười.

“Niệm Niệm vẽ khá đẹp mà. Mỗi người đều có sở trường riêng.”

Lại là câu đó.

Mỗi người đều có sở trường riêng.

Dịch ra nghĩa là: Em chỉ có mỗi vẽ tranh thôi.

Tôi không đáp.

Nhưng hôm đó, lúc cô ấy đến phụ đạo cho tôi sau giờ học, cô ấy thuận miệng nói một câu.

“Niệm Niệm, câu lạc bộ mỹ thuật đúng là tốt, nhưng thành tích hiện giờ của em kém như vậy, chẳng phải nên dành thời gian cho việc học sao?”

“Nếu em vì hoạt động câu lạc bộ mà làm chậm thời gian phụ đạo, có lẽ cô Phương sẽ không vui.”

Giọng điệu của cô ấy là “chị muốn tốt cho em”.

Nhưng nội dung lại là “em đừng đi”.

Tôi nhìn cô ấy hai giây.

“Em sẽ đi.”

Cô ấy ngẩn ra.

“Ý chị là…”

“Em biết ý chị. Ý em là em muốn đi.”

Cô ấy không khuyên nữa, tiếp tục giảng bài toán cho tôi.

Nhưng hôm đó, lúc giảng bài, cô ấy rõ ràng không còn kiên nhẫn như trước.

Chương 6

Có những chuyện không phải tôi không hiểu, mà là tôi không quen với cách họ ra đề.

Tôi phát hiện vấn đề này vào một buổi chiều.

Bố Lục dẫn tôi và Lục Uyển Đình đến công ty của ông tham gia ngày hội gia đình.

Trong sảnh công ty có một khu hỏi đáp vui dành cho bố mẹ và con cái. Câu hỏi lần lượt hiện trên màn hình điện tử, phụ huynh và trẻ con cùng giành quyền trả lời.

Tất cả đều là dạng câu hỏi pha trộn giữa “đố mẹo” và “phán đoán kiến thức thông thường”.

Mấy câu đầu, Lục Uyển Đình trả lời nhanh như chớp, nào là “một năm có bao nhiêu tuần”, “một tam giác có nhiều nhất bao nhiêu góc vuông”.

Sau đó, một câu hỏi hiện lên: Trong một trang trại có hai mươi lăm con bò, trong đó mười lăm con là bò cái. Một phần ba số bò đực còn lại đeo chuông. Hỏi có bao nhiêu con bò đực không đeo chuông?

Lục Uyển Đình đang tính nhẩm.

Tôi buột miệng trả lời.

“Không có con nào.”

Bố Lục nhìn tôi.

“Tại sao?”

“Bò đực sẽ không ngoan ngoãn để người ta đeo chuông cho đâu. Chú đến gần là nó húc chú rồi. Vì vậy trên thực tế sẽ không có con bò đực nào đeo chuông cả.”

Mấy vị phụ huynh bên cạnh bật cười.

Bố Lục cũng cười.

“Niệm Niệm, đây là bài toán, không phải câu hỏi kinh nghiệm nuôi bò.”

“Đề bài hỏi về bò, con trả lời sự thật về bò mà.”

Lục Uyển Đình tính ra đáp án.

“Chắc là bảy con. Hai mươi lăm trừ mười lăm bằng mười. Một phần ba của mười, làm tròn xuống là ba. Mười trừ ba bằng bảy.”

Đáp án tiêu chuẩn cũng là bảy con.

Trên màn hình hiện lên chữ “Chính xác”.

Nhưng tôi vẫn không phục.

Bởi người ra câu hỏi ấy chắc chắn chưa từng nuôi bò.

Sau đó lại có một câu: Có một giỏ trứng gà, mỗi lần lấy đi một nửa rồi bỏ lại vào một quả. Làm liên tục năm lần, trong giỏ còn bao nhiêu quả?

Lần này tôi tính nhanh hơn Lục Uyển Đình.

“Phải xem trứng to hay nhỏ.”

“Cái gì?”

“Nếu là trứng của gà thả vườn nhà chúng tôi thì quả to, một giỏ không đựng được nhiều. Nếu là trứng của gà nuôi bằng thức ăn công nghiệp thì quả nhỏ, một giỏ đựng được rất nhiều. Số trứng ban đầu khác nhau thì đáp án cũng khác nhau.”

Cả hội trường im lặng một giây.

Bố Lục ôm mặt.

Lục Uyển Đình nhanh chóng đọc ra đáp án tiêu chuẩn.

Nhưng có một chú vỗ vai bố Lục rồi nói.

“Lão Lục, đầu óc cô con gái nhỏ nhà ông không kém đâu, chỉ là cách suy nghĩ hơi khác thôi.”

Bố Lục coi câu này là lời khách sáo.

Nhưng tôi lại ghi nhớ.

Cách suy nghĩ khác.

Không phải đầu óc không được.

Tối hôm ấy, tôi lén lấy một quyển bài tập toán Lục Uyển Đình để trong phòng khách.

Tôi mở ra xem.

Tôi hiểu ý của từng bài toán có lời văn, nhưng cách trình bày khiến tôi choáng váng.

Đề bảo “đặt tính dọc”, nhưng ở thị trấn tôi chưa từng dùng cách đặt tính dọc, toàn tính nhẩm.

Đề bảo “viết quá trình giải”, tôi có thể tính ra đáp án nhưng không biết phải viết quá trình như thế nào.

Nói cách khác, không phải tôi không biết làm.

Mà tôi không biết viết đáp án “theo quy tắc của họ”.

Phát hiện này khiến tôi mất ngủ một lúc.

Sau đó, tôi đưa ra một quyết định.

Tôi không thể để Xám Xám nhìn thấy mình như thế này.

Nếu Xám Xám biết chủ nhân của nó không ngẩng đầu nổi trước một đám trẻ con thành phố, khuôn mặt lừa của nó chắc chắn cũng mất thể diện.

Từ ngày hôm sau, tôi không còn chỉ dựa vào sự phụ đạo của Lục Uyển Đình nữa.

Buổi tối về phòng, tôi tự mở sách giáo khoa.

Tôi bắt đầu từ trang đầu tiên, xem từng trang một: cách trình bày, các bước giải bài và đáp án tiêu chuẩn được viết thế nào.