Anh ta nhớ năm ba mươi tuổi, mình bệnh nặng một trận, bệnh viện đã phát giấy báo nguy kịch.

Tôi canh bên giường bệnh của anh ta ba ngày ba đêm không chợp mắt.

Khi anh ta tỉnh lại, nhìn thấy tôi đang khóc, câu đầu tiên anh ta nói không phải hỏi tôi vì sao khóc.

Mà là:

“Chiêu Phúc, em đừng đứng ở đây, em che mất ánh sáng rồi.”

Tôi tránh ra.

Anh ta không biết trong ba ngày ấy, tôi đã xé đúng một nửa tấm vải đỏ, sắc thành nước, đút từng thìa vào miệng anh ta.

Anh ta nhớ lại đêm chín năm trước, lần đầu Ôn Gia Ni bước vào sân phụ nhà họ Kỳ. Tôi bưng canh, đứng ở huyền quan đợi đến nửa đêm.

Anh ta không về.

Sáng sớm hôm sau, anh ta về, nhìn thấy tôi ôm bát canh ngồi ngủ quên ở huyền quan. Anh ta ngồi xổm xuống nhìn tôi một cái, trong mắt có một giây do dự.

Tôi tưởng anh ta sẽ hỏi tôi điều gì đó.

Nhưng anh ta không hỏi.

Anh ta rút bát canh khỏi tay tôi.

“Chiêu Phúc, sau này tôi không ở nhà thì em không cần đợi nữa.”

Nghĩ đến đây, lần đầu tiên anh ta khóc một cách trọn vẹn, khóc như một đứa trẻ.

Anh ta bám lấy tảng đá.

“Chiêu Phúc, tôi cầu xin em, tôi cầu xin em quay về. Tôi cho em tất cả, tôi giao nhà họ Kỳ cho em, tôi giao cả mạng mình cho em. Tôi cầu xin em quay về.”

Núi không đáp lại anh ta.

Ngày thứ sáu, dân làng dưới núi cùng nhau thắp ba nén nhang trước tảng đá. Hơn bảy mươi hộ quỳ suốt ba tiếng.

Sáng ngày thứ bảy, nước trong khe núi ngừng chảy.

Kỳ Hoài Uyên quỳ đến mức đầu gối mài rách, lộ cả xương.

Anh ta ngẩng đầu, nhìn thấy trong màn sương trắng phía bên kia khe núi, tôi đang đứng ở đó.

Không phải tôi mười sáu tuổi.

Mà là tôi bảy tuổi.

Một cô bé mặc áo bông đỏ ngồi xổm bên khe núi, giặt một mảnh vải đỏ.

Anh ta nhìn thấy tôi ngẩng đầu, khẽ cười với anh ta.

Nụ cười rất nhẹ.

“Kỳ Hoài Uyên, xin lỗi. Tôi không giữ được anh nữa rồi.”

10

Anh ta lao tới, muốn giữ lấy tôi, nhưng vồ vào khoảng không.

Tôi đã không còn ở đó.

Anh ta lao vào sương mù, lao xuống khe núi, lục tìm suốt ba tiếng trong dòng nước nhưng không vớt được gì.

Cho đến khi mắt anh ta sưng đỏ đến gần như không nhìn thấy, anh ta mới mò được một thứ dưới đáy khe núi.

Một mảnh vải đỏ lớn bằng bàn tay.

Mảnh cuối cùng tôi để lại.

Anh ta nắm mảnh vải đỏ ấy, ngồi bên khe núi ba ngày.

Đến ngày thứ ba, mảnh vải đỏ trong tay anh ta biến thành một chiếc lá vàng.

Giống chiếc lá vàng rơi từ cây cổ thụ xuống vào sáng hôm đó.

Kỳ Hoài Uyên xuống núi vào ngày thứ mười một.

Anh ta ôm chiếc lá vàng, ôm lá thư của bà nội, ôm miếng ngọc nhỏ của ông nội.

Anh ta đã không khóc nổi nữa.

Anh ta ngẩng mắt nhìn ngọn núi sau khi sương tan, dập đầu cái cuối cùng.

Cái thứ một trăm lẻ tám.

Anh ta đứng trước tảng đá ở cửa núi, cắn rách ngón tay, dùng máu viết một dòng chữ:

“Kỳ Hoài Uyên bất hiếu, cầu cô Chiêu Phúc trong núi, kiếp sau lại nhận một lạy của tôi.”

Viết xong, anh ta xuống núi.

Ngày hôm sau, Tập đoàn Kỳ Thị tuyên bố phá sản thanh lý.

Ngày thứ ba, từ đường nhà họ Kỳ tự bốc cháy mà không có bất kỳ ai châm lửa.

Lửa cháy suốt ba tiếng, cuối cùng chỉ còn lại một cây xà.

Trên xà khắc một dòng chữ do bà nội nhà họ Kỳ để lại sáu mươi năm trước:

“Chiêu Phúc không về, Kỳ Thị không còn.”

Kỳ Hoài Uyên ngồi trước từ đường nhìn cây xà ấy đến tận sáng, không nói một câu.

Từ đó về sau, anh ta chuyển khỏi biệt thự nhà họ Kỳ, đến chân núi thuê một căn nhà nhỏ.

Mỗi sáng anh ta lên núi, mỗi tối xuống núi, quỳ trước tảng đá kia trong thời gian cháy hết một nén nhang.

Anh ta quỳ suốt ba mươi năm.

Ba mươi năm ấy, tóc anh ta bạc trắng, mắt anh ta mù, tai anh ta không nghe thấy gì nữa.

Nhưng mỗi ngày anh ta vẫn quỳ.

Cho đến một ngày của năm thứ ba mươi, anh ta quỳ trước tảng đá, rồi không đứng dậy nữa.

Dân làng dưới núi tìm thấy anh ta.

Trong lòng anh ta ôm một chiếc lá vàng.

Chiếc lá vàng ấy nằm trong ngực anh ta, nguyên vẹn như mới.

Trong ngực anh ta còn cất hai thứ.

Một là lá thư bà nội viết sáu mươi năm trước.

Một là lá thư anh ta tự viết cho tôi.

Mở đầu viết:

“Cô Chiêu Phúc, xin lỗi.

Kiếp sau tôi làm trâu làm ngựa, tôi làm ngọn núi của em, em làm phúc của tôi.

Tôi đợi em.”

Lạc khoản:

“Kỳ Hoài Uyên, tuyệt bút.”

Dân làng khiêng anh ta xuống núi, chôn ở chân núi.

Sáng ngày chôn anh ta, trong núi có tuyết rơi.

Dấu vải đỏ trên tảng đá bên khe núi sáng lên, như đang nói với ngọn núi này rằng người đã đến rồi.

Nhưng tôi đã không còn ở ngọn núi ấy nữa.

Đêm tôi rời đi, ngọn núi ấy đã tiễn tôi đoạn đường cuối cùng.

Khi nước khe núi chảy ngược lên trên, lá vàng của cây cổ thụ rơi đầy đất, vết vải đỏ trên tảng đá sáng suốt một đêm, sáng đến tận bình minh rồi tắt.

Từ đó về sau, ngọn núi ấy chỉ còn là một ngọn núi bình thường.

Không còn Chiêu Phúc.

Không còn phúc khí.

Về sau, hơn bảy mươi hộ dân trong làng dựng một tấm bia.

Trên bia viết:

“Nơi cô Chiêu Phúc đi qua, họ Kỳ không được đến.

Họ Kỳ tới, cả làng cùng đuổi.”

Kiếp sau, tôi đầu thai ở một nơi khác.

Làm một cô gái bình thường, có tên có họ, được người thương yêu, không cần hao tổn tuổi thọ.

Tôi cũng không muốn nghe thấy hai chữ “Chiêu Phúc” thêm lần nào nữa.

Hết.