Trên bàn là một lư đồng ba chân, bụng phình, hai quai, bề mặt phủ đầy gỉ xanh.

Mẹ kéo tôi sang một bên, mắt sáng rực:

“Thấy cái lư đó không? Ông kia nói là đồ gia truyền muốn bán. Ông Từ xem xong nói là đồ Minh phỏng Tống, ước khoảng hai mươi nghìn.”

“Rồi sao?”

“Rồi mẹ tranh thủ lúc họ nói chuyện, nhìn kỹ, màu gỉ không vấn đề, kỹ thuật đúc cũng đúng, nhưng cân nặng không đúng.”

“Cân nặng?”

“Ừ!” mẹ ra hiệu tôi im lặng, ghé tai nói nhỏ với ông Từ mấy câu.

Ông Từ nhướng mày nhìn người đàn ông trung niên: “Chị đây nói muốn cân lại cái lư của anh, anh thấy sao?”

Người đàn ông gật đầu vô tư.

Mẹ bảo tôi đặt cân lên bàn, cẩn thận đặt lư lên.

Con số nhảy: 872 gram.

Mẹ lập tức rút từ túi ra cuốn “Tham khảo trọng lượng đồng khí các triều”, lật nhanh, rồi chỉ một dòng cho ông Từ xem.

Ông Từ cúi lại, nheo mắt.

Ông cầm lư lên, ước tay, rồi xem kỹ đáy và quai, sau đó nói với người đàn ông:

“Thưa anh, cái lư này có lẽ không phải đồ Minh phỏng.”

Người đàn ông sững lại.

Ông Từ chậm rãi nói, “Lư Minh phỏng Tống thường cố ý làm nặng. Nhưng lư Tống thật thì thành mỏng, cầm nhẹ. Trọng lượng cái này gần như trùng với tiêu chuẩn lư ba chân thời Tống ghi chép.”

Người đàn ông há hốc miệng.

Cuối cùng, chiếc lư được bạn của ông Từ mua với giá tám mươi nghìn.

Người đàn ông cảm ơn rối rít rồi đi.

Ông Từ quay sang mẹ chồng, trong mắt đầy tán thưởng:

“Chị Vương, khả năng quan sát của chị tốt đấy. Chi tiết về trọng lượng này, nhiều người chơi lâu năm còn bỏ qua.”

Mặt mẹ đỏ như táo:

“Tôi… tôi chỉ thấy sách viết vậy nên thử thôi.”

“Người đọc sách thì nhiều, nhưng dùng được trong thực tế thì không nhiều. Tôi không nhìn nhầm, chị đúng là có tố chất.” ông Từ khen không tiếc lời.

Trên đường về, mẹ khoác tay tôi, bước đi như lướt.

“Vy Vy, hôm nay mẹ coi như xuất sư rồi phải không?”

“Không chỉ xuất sư, mẹ còn hơn thầy.” tôi nói rất nghiêm túc.

Bà cười, cười một lúc mắt lại đỏ.

“Mẹ, sao mẹ lại…”

“Mẹ vui thôi.” bà lau mắt,

“Cả đời mẹ, lần đầu tiên thấy… đầu óc còn hữu dụng hơn sức lực.”

Tối hôm đó, trong sổ tay của mẹ có thêm một dòng in đậm:

“Giám định phải nhìn chi tiết. Chi tiết không biết nói dối.”

Mẹ chồng “học thành trở về”, hành trình săn kho báu chính thức khởi động lại.

Chúng tôi đến khu chợ đồ cũ lớn nhất thành phố.

Lần này mẹ chuẩn bị rất kỹ.

Đồ gốm nhìn xương men, đồ đồng nhìn màu gỉ, đồ ngọc nhìn dấu chạm, đồ gỗ nhìn lớp bóng.

Chu Hạo đi sau lưng bà như cậu phụ việc xách đồ.

Đến khu thứ ba, mẹ dừng trước một quầy sách cũ.

Chủ quầy là một ông lão đeo kính, đang đọc cuốn “Từ thoại” say sưa.

Trên sạp chất đầy sách cũ, tạp chí cũ, báo cũ, còn có một đống thư từ, sổ tay, ảnh cũ lộn xộn.

Mẹ chồng ngồi xuống, bắt đầu lật xem.

Bà lật rất kỹ, từng cuốn một xem bìa, xem trang lót, xem trang bản quyền.

Chu Hạo định phụ một tay, bị bà lườm cho lui: “Con không hiểu đâu, đừng đụng lung tung.”

Tôi đứng bên cạnh, thấy mẹ chồng từ dưới đống tạp chí Hồng Kỳ đã ố vàng, rút ra một cuốn sổ nhỏ xám xịt, bìa gần như rơi hết.

Cuốn sổ rất mỏng, chừng ba bốn chục trang, giấy đã giòn. Trên bìa viết bốn chữ bằng bút lông: “Khê Sơn Du Ký.”

Mẹ chồng cẩn thận mở ra.

Bên trong là chữ phồn thể viết dọc, viết tay bằng bút lông, nét chữ thanh tú, ngay ngắn.

Nội dung giống du ký, ghi chép năm nào tháng nào đi núi nào, thấy cảnh gì, cảm xúc ra sao.

Tôi không đọc được, chỉ thấy chữ viết rất đẹp.

Nhưng mẹ chồng đọc vài trang, hơi thở bỗng dồn dập.

Bà lấy kính lúp, soi kỹ giấy, mực, chỉ khâu đóng, rồi lật tới trang cuối.

Ở đó có một con dấu vuông nhỏ màu đỏ.

Chữ trên dấu là triện thư, tôi không nhận ra.

Nhưng mẹ chồng nhận ra — mấy hôm trước bà vừa học cấp tốc về các loại ấn triện tàng thư qua các triều.