Tôi ngẩng lên nhìn ông, mắt ông đỏ hoe.

“Thật đấy,” ông nói, “chỉ là bố đã làm sai rất nhiều chuyện.”

“Lần đầu bố mang mùi nước hoa về nhà… là đúng ngày sinh nhật mẹ.”

“Bố đi uống với khách, quần áo bị ám mùi.”

“Mẹ chẳng nói gì.”

“Chỉ giặt áo khoác của bố hết lần này đến lần khác.”

“Sau đó bố lại cố tình như vậy, muốn xem bà ấy có nổi giận không.”

“Mẹ con lúc nào cũng không nổi giận, bố tưởng bà không quan tâm bố.”

Bố lau mặt.

“Hồi công ty mới thành lập, bà ấy thức đêm cùng bố so sổ.”

“Mùa đông không có sưởi, bà ủ ấm tay rồi áp vào tai bố.”

“Bố nói sau này có tiền nhất định cho bà sống sung sướng.”

“Sau này thật sự có tiền rồi, lại thấy bà không xứng với một người giàu như bố nữa.”

Ông cười chua chát.

“Khốn nạn thật.”

Ánh mắt bố rơi xuống chiếc hộp sắt.

Tôi theo phản xạ định cất đi, nhưng ông khẽ giữ tay tôi lại.

“Đây là… của mẹ con à?” giọng ông khàn đặc.

Tôi gật đầu.

Ông cẩn thận mở hộp, đầu tiên nhìn thấy những sổ tiết kiệm.

Thấy tất cả đều mang tên tôi, ông khựng lại, ngón tay vuốt trên bìa sổ, rất lâu không nói gì.

Rồi ông nhìn thấy phong bì.

“Có thể… cho bố xem không?” ông hỏi.

Tôi do dự một chút, rồi vẫn đưa thư cho ông.

Ông đọc rất chậm, từng chữ như muốn khắc vào mắt.

Đọc đến câu “Chuyện nhà cửa đừng tranh nữa”, vai ông run bắn.

Đọc đến “Sống thật tốt nhé, mẹ vẫn nhìn con”, ông cuối cùng không kìm được, lấy tay bịt miệng, bật lên tiếng nấc nghẹn.

Tờ giấy run dữ dội trong tay ông.

Ngay lúc ông định đặt thư lại vào phong bì, một tờ giấy mỏng khác rơi ra.

Đó là một tờ giấy đã ngả vàng, nếp gấp gần như mục rách.

Ngón tay bố cứng lại.

Ông nhận ra tờ giấy đó — lá thư tình đầu tiên ông viết cho mẹ thời đại học, sau này ông đã quên mất, không ngờ mẹ vẫn giữ, thậm chí còn kẹp nó trong bức thư tuyệt mệnh gửi cho mình.

Ông run rẩy mở ra.

Nét mực xanh đã phai là chữ viết thời trẻ của ông.

“Đồng chí Lý Mai: Hôm nay ở thư viện lần thứ ba tình cờ gặp em, anh quyết định không giả vờ là trùng hợp nữa. Bím tóc của em thật đẹp, anh xin đăng ký được buộc tóc cho em cả đời, được không?”

Cuối thư là dòng hồi đáp mẹ viết năm ấy bằng bút mực đỏ.

“Phê chuẩn. Nhưng phải giúp em đi lấy nước nóng một học kỳ để xem biểu hiện.”

Ở góc phải phía dưới còn một dòng chữ rất nhỏ, mực còn mới — là mẹ mới viết thêm không lâu.

“Sau đó anh lấy nước nóng bốn năm, nhưng chỉ buộc tóc mười năm. Kiếp sau nhớ bù.”

Bố nhìn chằm chằm dòng chữ đó, mắt mở to, nhưng ánh nhìn đã mất tiêu điểm.

Giây tiếp theo, cả người ông co quắp lại, như bị một cú đấm vô hình giáng vào bụng.

Ông siết chặt tờ thư, cổ họng bật ra tiếng gào vỡ vụn.

Tiếng khóc đau đến mức không giống phát ra từ cổ họng, mà như bị xé toạc từ tận lục phủ ngũ tạng.

Ông quỳ sụp xuống, trán chạm nền xi măng lạnh, lưng còng lên run dữ dội.

Tờ giấy bị ông ép vào ngực, vò nhăn rồi lại được bàn tay run rẩy vuốt phẳng.

“Anh bù… anh bù mà…” ông nói lắp bắp, nước mắt nước mũi nhòe kín mặt.

“Lý Mai… em quay lại đi… ngày nào anh cũng buộc… buộc cả đời…”

Ông khóc như một đứa trẻ lạc đường, trong căn phòng trống, nói với khoảng không không bao giờ đáp lại, lặp đi lặp lại lời hứa muộn màng.

Tiếng khóc của bố dần nhỏ xuống, thành những cơn nấc đứt quãng tuyệt vọng.

Tôi dọn cặp chuẩn bị đi học.

Bố vẫn quỳ ở đó.

“Con à,” ông khàn giọng gọi tôi, “hôm nay đừng đi.”

Tôi không đáp, buộc dây giày.

Ông đứng dậy chắn ở cửa.

“Chúng ta phải nói chuyện.”

“Nói gì?” tôi hỏi.

Ông há miệng nhưng không nói ra.

Tôi lách qua ông.

“Đợi đã!” ông chạy theo, “bố đưa con đi.”

Ông chạy đi lấy xe.

Xe rất sạch, ghế sau vẫn để túi mua sắm của mẹ.

Tôi ngồi ghế phụ.

Ông nổ máy, tay run đến mức không đề được.

Cuối cùng xe chạy, ông lái rất chậm.

“Mẹ con…” ông mở lời.

“Đừng nói nữa.”

Ông im lặng.

Dừng đèn đỏ, ông bỗng nói: “Lá thư tình đó, bố chép ba lần.”

“Lần đầu viết sai chính tả, lần hai giấy bị nhăn.”

Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.

“Lần thứ ba mới dám đưa cho bà.”

Xe dừng trước cổng trường, tôi mở cửa.

“Chiều bố đón.” ông nói.

“Không cần.” tôi đi thẳng không quay đầu.

Tan học, ông quả nhiên đứng đó.

Tựa bên xe, tay xách túi dâu tây.

“Mẹ con thích ăn.” ông đưa cho tôi.

Tôi nhận lấy, mắt ông sáng lên.

“Tối muốn ăn gì?” ông hỏi, “bố nấu cho.”

“Sao cũng được.”

Về nhà, ông loay hoay trong bếp.

Tiếng xào nấu rất lớn.

Mang ra hai đĩa, đều cháy.

“Lâu quá không nấu rồi.” ông cười gượng.

Chúng tôi lặng lẽ ăn.

Ông ăn rất ít, cứ nhìn tôi.

“Giống mẹ con,” ông nói, “ăn cũng giống.”

Tôi đặt đũa xuống.

Ông vội hỏi: “Không ăn nữa à?”

“No rồi.”

Ông nhìn bát cơm còn lại của tôi, do dự.

“Mẹ con ghét lãng phí nhất.”

Nói xong ông sững lại.

Cầm bát tôi, gắp phần cơm còn lại vào miệng.

Nhai rất chậm, mắt lại đỏ.

Tối ông ngủ ngoài sofa.

Tôi nghe tiếng ông trở mình trong bóng tối.

Nửa đêm tôi dậy uống nước.

Thấy ông ngồi trước ảnh mẹ.

Trong tay nắm lá thư tình.

Khẽ khẽ, đọc đi đọc lại.

Như tụng kinh.

Sáng ra, cháo đã nấu xong.

Ông buộc tạp dề của mẹ, cổ tay áo dính nước cơm.

“Thử đi,” ông múc một bát, “nấu theo cách mẹ con.”

Cháo quá đặc.

Tôi ăn nửa bát.

Ông nhìn tôi đầy mong chờ: “Ổn không?”

“Ừ.”

Ông thở phào, tự múc cho mình một bát, vừa ăn miếng đầu đã nhăn mặt.

“Cho nhiều muối quá rồi.” ông cười buồn.

Khi dọn bát đũa, ông nhìn thấy chỗ mẹ vẫn hay ngồi.

Đứng sững ở đó rất lâu.

Vòi nước chảy ào ào, ông quên khóa lại.

Buổi chiều ông lục tung tủ ngăn kéo.

Tìm ra một chiếc áo len mẹ đan dở.

Màu xám nhạt, đúng cỡ của tôi.

Ông ngồi xuống sofa, vụng về cầm kim lên.

Sợi len quấn đầy một tay.

Tháo ra đan lại, đan rồi lại tháo.

Ngón tay bị kim châm mấy lần.

Đến khi trời tối, ông mới đan được hai hàng xiêu vẹo.

“Khó quá,” ông lắc đầu, “mẹ con sao làm được nhỉ.”

Ngày hôm sau ông vẫn đan.

Cuộn len lăn xuống đất, con mèo đuổi theo chơi.

Ông chạy theo mèo, suýt ngã.

Chiếc áo ngày một dài thêm.

Tuy mũi kim rối loạn, nhưng ít ra cũng ra dáng áo.

Tối thứ Sáu, ông bỗng nói: “Mai đi tảo mộ nhé.”