Cha khẽ quát một tiếng, rồi men theo thang trèo lên.

Ông ghé sát xà nhà, đưa đèn dầu lại gần, quan sát thật kỹ.

Sau đó, ông đưa tay lên, gõ gõ nện nện lên khúc gỗ thô ráp.

“Cốc, cốc, cốc.”

Âm thanh rất chắc.

Ông đổi sang một chỗ khác rồi gõ tiếp.

“Cốc, cốc, cộp, cộp.”

Âm thanh đã khác!

Có chút rỗng.

Mắt cha tôi lập tức sáng lên.

Ông đưa đèn dầu cho mẹ, rồi cầm lấy chiếc cưa sắt trong tay.

Ông hít sâu một hơi, nhắm đúng chỗ đó, chậm rãi, từng tấc từng tấc kéo lưỡi cưa.

“Két… két… két… két…”

Tiếng rít chói tai vang lên trong đêm tĩnh mịch, truyền đi rất xa, rất xa.

Âm thanh cưa gỗ, như một con dao cùn, cứa qua cứa lại trên tim tôi.

Tôi căng thẳng đến mức lòng bàn tay toàn mồ hôi.

Động tác của cha tôi rất chậm, vô cùng cẩn thận.

Mồ hôi trên trán ông theo gò má trượt xuống, nhỏ lên cây xà gỗ cũ kỹ, gần như lập tức thấm vào trong.

Mẹ ở dưới thì càng không dám thở mạnh.

Bà chết dí nắm chặt lấy cái thang, các đốt ngón tay trắng bệch ra.

Mắt không chớp lấy một cái, nhìn chằm chằm vào chiếc cưa trong tay cha.

“Két… két…”

Âm thanh này khiến tôi luôn có cảm giác, giây tiếp theo sẽ có người đến gõ cửa nhà tôi.

Có thể là bà Đại Tẩu nhà hàng xóm, cũng có thể là bác Tôn, bí thư chi bộ thôn.

Thời gian từng phút từng giây trôi qua.

Tôi cảm giác như đã qua cả một thế kỷ dài đằng đẵng.

Đột nhiên.

Một tiếng “rắc” rất khẽ vang lên.

Cha dừng động tác lại.

Ông ném chiếc cưa trong tay đi, đổi sang một cái đục và một chiếc búa nhỏ.

Ông dùng đục nhắm đúng khe cưa vừa mở, khẽ gõ một cái.

Một mảnh gỗ hình chữ nhật liền rơi xuống theo tiếng động.

“Cộp.”

Rơi xuống đất.

Mẹ hoảng đến mức kêu “á” lên một tiếng, rồi vội vàng đưa tay bịt miệng.

Một lỗ đen ngòm xuất hiện ở bên hông cây xà nhà.

Miệng lỗ không lớn, chỉ nhỉnh hơn nắm tay của cha tôi một chút.

Cha đưa đèn dầu lại gần, soi vào bên trong.

Ông chỉ nhìn một cái thôi, hơi thở đã trở nên dồn dập.

Bàn tay run run của ông đưa vào trong lỗ, mò ra ngoài.

Đầu tiên là lôi ra một nắm ngải cứu khô, đã vụn nát thành bột.

Tiếp đó, ông lấy ra một thứ.

Một gói đồ vuông vức, được bọc kín mít bằng vải dầu.

Vải dầu vì quá lâu năm mà đã chuyển thành màu nâu sẫm, trên đó còn dính đầy mùn gỗ và bụi bặm.

Cha ôm gói vải dầu ấy trong tay, như thể đang bế một đứa trẻ mới sinh.

Lúc ông từ trên thang xuống, chân mềm nhũn, suýt nữa thì ngã.

May mà mẹ kịp thời đỡ lấy ông.

Ông đặt gói đồ lên chiếc bàn bát tiên trong gian nhà chính.

Tôi và mẹ đều vây lại.

Ba cái đầu tụ lại dưới ánh đèn dầu vàng vọt.

Chăm chăm nhìn cái bọc bí ẩn ấy.

Cái bọc không lớn, cỡ chừng bằng hai viên gạch.

Nhưng nặng trĩu.

Lúc cha đặt nó lên bàn, phát ra một tiếng “thịch” trầm đục.

“Là… là vàng sao?” Giọng mẹ run lên.

Người già trong thôn từng hay nói, hồi trước mấy lão địa chủ nhà giàu thường thích giấu thỏi vàng trong xà nhà.

Cha tôi không nói gì.

Cổ họng ông khẽ chuyển động lên xuống một cái.

Ông tìm một cây kéo, cẩn thận cắt sợi dây gai quấn bên ngoài bọc đồ.

Sợi dây gai đã mục cả rồi, vừa cắt đã đứt.

Ông từng lớp từng lớp bóc lớp vải dầu ra.

Vải dầu rất dày, tổng cộng có ba lớp.

Bóc đến lớp cuối cùng.

Bên trong lộ ra, không phải thỏi vàng sáng rực.

Mà là một chiếc hộp gỗ nhỏ được bọc bằng vải xanh.

Chiếc hộp gỗ màu đen, trên đó không có bất kỳ hoa văn nào, chỉ có một ổ khóa đồng nhỏ xíu.

Ổ khóa đã rỉ sét cứng ngắc.

Cha tôi lấy búa tới, nhằm vào ổ khóa, “choang” một tiếng.

Ổ khóa lập tức gãy đứt theo.

Tay ông dừng lại trên nắp hộp.

Ông ngẩng đầu nhìn mẹ tôi, rồi lại nhìn tôi.

Cả hai chúng tôi đều nín thở.

Ông cắn răng, bất ngờ lật mạnh nắp hộp lên.

Ánh đèn dầu rọi vào trong.

Trong hộp không có vàng bạc châu báu.

Trên cùng, là một tờ giấy đã ngả vàng.

Trông như một lá thư.