Bố quay người lại. Trên mặt ông đầy nước mắt, nhưng biểu cảm lại rất bình tĩnh.
“Chị con nói nó muốn về nhà.”
Chỉ một câu ấy.
Uất Niệm Sinh sững sờ năm giây.
Sau đó, em ấy chậm rãi chui trở lại vào chăn, vùi mặt trong gối.
Giọng nói nghèn nghẹn truyền ra:
“Tại sao chị ấy không gọi điện nói thẳng…”
“Chị con từng gọi.”
Giọng bố rất nhẹ.
“Bố không nghe.”
Căn phòng im lặng rất lâu.
Tôi đứng trong góc.
Cơ thể nhẹ đến mức sắp tan biến.
Tôi muốn về nhà.
Tôi từng viết trong thư, từng nói qua điện thoại.
Tôi đã chờ bốn năm.
Thứ tôi chờ được là một lò gạch và một phong thư không kịp gửi đi.
Sáng hôm sau mẹ trở về, mang theo một xấp tài liệu và khuôn mặt xám xịt.
Trong tay bà có thêm một thứ.
Chiếc điện thoại dành cho người già của bà nội.
“Tìm thấy dưới gối của mẹ anh, đã hết pin.”
“Sau khi sạc, em đã xem qua.”
Bà đặt điện thoại lên bàn, màn hình hướng lên trên.
Lịch sử cuộc gọi chỉ có hai số điện thoại.
Một số là điện thoại bàn của cửa hàng tạp hóa đầu làng.
Số còn lại được ghi chú là “Cháu gái lớn”.
Cuộc gọi cuối cùng là do tôi gọi đi.
Thời gian là một giờ bốn mươi hai phút chiều ngày lò gạch bị sập.
Không có người nghe.
Tôi nhớ khoảnh khắc ấy.
Phía trên đầu vang lên tiếng ầm ầm, bụi bặm khiến tôi sặc đến không mở nổi mắt.
Tôi sờ thấy điện thoại trong túi quần, bấm vào số duy nhất được lưu trong máy.
Không đổ chuông.
Có lẽ cột phát sóng đã bị đập gãy.
Sau đó không còn gì nữa.
“Còn thứ này.”
Mẹ lấy một món đồ khác từ trong túi ra.
Một cuốn sổ nhỏ bằng lòng bàn tay, bìa đã sờn rách, được dán lại bằng băng dính trong.
Đó là sổ ghi chép của tôi.
Mẹ mở trang đầu tiên.
Trên đó là từng hàng ngày tháng và con số.
“Ngày 3 tháng 2, chuyển 420 viên gạch. Tay bị rách, dùng tro lò cầm máu.”
“Ngày 17 tháng 3, đẩy tám xe đất. Vai phải bị trật khớp một lần, tựa vào tường để nắn lại.”
“Ngày 2 tháng 6, nhiệt độ lò đạt 1.100 độ. Chân trái bị gạch lăn trúng, rụng một móng chân. Không có thuốc, ngâm nước muối.”
Hết trang này đến trang khác.
Hơn hai năm ghi chép.
Ngày nào cũng có.
Bên cạnh ngày tháng, thỉnh thoảng có thêm một dòng chữ nhỏ:
“Hôm nay bà nội chia cho tôi nửa cái bánh bao.”
“Hôm nay trong lò có một con chim màu xám bay đến, tôi đã làm tổ cho nó.”
“Hôm nay nhớ nhà.”
“Không biết em gái đã khỏi bệnh chưa.”
Mẹ lật đến trang cuối cùng.
Ngày tháng ghi đúng ngày lò bị sập.
Chỉ có hai chữ:
“Mệt quá.”
Bà khép cuốn sổ lại.
Bàn tay đặt trên bìa sổ, đầu ngón tay trắng bệch.
“Bốn năm nay…”
Cổ họng bà khẽ chuyển động.
“Con bé luôn chỉ có một mình.”
Không ai trả lời.
Tôi nhìn biểu cảm của bà.
Đó không phải sự hối hận.
Ít nhất vẫn chưa phải.
Đó là sự mờ mịt của một người vừa bị búa sắt đập vỡ thứ gì đó, nhưng vẫn chưa kịp cảm nhận cơn đau.
Nhưng cho dù cảm nhận được thì sao?
Chương 7
Tang lễ được tổ chức rất nhanh.
Nhà tang lễ ở huyện Lạc Bình không lớn, thủ tục đơn giản.
Ngày hỏa táng, chỉ có bố mẹ và Uất Niệm Sinh có mặt.
Không có vòng hoa.
Không có câu đối viếng.
Bố định chọn một chiếc hũ tro cốt cỡ nhỏ nhất, nhưng mẹ ngăn lại.
“Chọn một cái tốt.”
“Anh đâu có nói chọn cái không tốt, anh chỉ…”
“Chọn một cái tốt.”
Cuối cùng họ chọn một chiếc bằng gỗ đàn hương.
Bên trên khắc hoa sen.
Lúc ôm chiếc hộp đi ra, Uất Niệm Sinh đi ở phía trước.
Bước chân em ấy rất chậm, giống như đang giẫm lên bông.
Tôi đi theo sau.
Tôi rất muốn vỗ vai em ấy, bảo em ấy không cần cẩn thận như vậy.
Bên trong chỉ là tro, không sợ ngã.
Ra khỏi cửa nhà tang lễ, một chiếc taxi đang đợi bên đường.
Gia đình ba người ngồi vào trong. Hũ tro cốt được đặt trên đầu gối Uất Niệm Sinh.
“Về khách sạn ở Lạc Bình.”
Mẹ nói.
“Không.”
Uất Niệm Sinh đột nhiên lên tiếng.
“Con muốn đưa chị về nhà.”
“…Cái gì?”
“Con muốn đưa chị về nhà.”
Em ấy ôm chiếc hộp, hốc mắt đỏ hoe nhưng không rơi nước mắt.
“Chị muốn về nhà. Trong thư đã viết như vậy.”
Bố há miệng nhưng không nói được gì.
Mẹ im lặng rất lâu.
“Được, về nhà.”
Taxi đổi hướng, chạy lên đường cao tốc.
Bốn trăm cây số.
Bốn trăm cây số mà lúc đến tôi đã lơ lửng bay qua.
Con đường trở về vẫn giống như vậy.
Nhưng lần này, tôi được đựng trong một chiếc hộp gỗ, đặt trên đầu gối em gái.
Khi đi ngang qua một trạm dừng, Uất Niệm Sinh nói muốn đi vệ sinh. Em ấy đưa chiếc hộp cho bố.
Lúc bố nhận lấy, ngón tay ông chạm vào hoa văn hoa sen trên bề mặt hộp.
Ông khẽ vuốt đường nét ấy.
“Hồi nhỏ Lan Chi từng vẽ hoa sen.”
Ông đột nhiên nói.
Mẹ quay đầu lại.
“Trong cuốn sổ vẽ anh mua cho nó, nó vẽ kín cả một cuốn.”
“Anh chê nó không chịu học nên đã vứt cuốn sổ đi.”
Ông cúi đầu, trán tựa lên nắp hộp.
“Anh đã vứt nó đi.”
Giọng nói vỡ vụn.
Tôi ngồi ở vị trí sát cửa sổ hàng ghế sau, nhìn đèn đường lùi dần về phía sau.
Từng ngọn, từng ngọn, từng ngọn.
Giống như đang đếm ngược một thứ gì đó.
Khi về đến nhà đã là một giờ sáng.
Trong thang máy rất yên tĩnh.
Mẹ lấy chìa khóa, mở cửa.
Đèn phòng khách vẫn chưa tắt, cửa sổ ban công hé mở.
Bên ngoài bệ cửa sổ có một con chim én đang đậu.
CHƯƠNG 6 – ẤN ĐỂ ĐỌC TIẾP: https://vivutruyen.net/bon-tram-cay-so-ve-nha/chuong-6/

