Một cô gái đi một mình trên con đường vắng, đột nhiên bị người phía trước quay lại làm giật mình, phản ứng bình thường nên là kinh ngạc hoặc căng thẳng.

Nhưng Tô Vận không có.

Đồng tử của cô ấy không hề thay đổi.

“Cậu thường tới đây vẽ ký họa à?” Tôi hỏi.

“Thỉnh thoảng.”

“Vậy cậu phải cẩn thận một chút.” Tôi cười. “Gần đây không an toàn lắm.”

Tô Vận cũng cười.

“Tớ biết rồi.”

Cô ấy đi ngang qua bên cạnh tôi, tôi ngửi thấy mùi trên người cô ấy.

Không phải dầu thông.

Là mùi nước giặt, rất nhạt, giống hệt mùi trên sợi tóc trong tủ quần áo của tôi.

Chương 5: Bức tranh trong tường

Tôi quay về ký túc xá, nhân lúc Tô Vận không có ở đó, mở tủ quần áo của cô ấy.

Trong tủ treo một hàng quần áo, phía dưới là vài khung tranh.

Tôi cầm khung tranh trên cùng lên, lật lại.

Đó là một bức tranh sơn dầu.

Trong tranh là một người phụ nữ nằm trên giường, hai mắt nhắm nghiền, vết siết trên cổ rõ ràng.

Tôi lại cầm khung thứ hai.

Vẫn là người phụ nữ đó, vẫn là tư thế đó, chỉ khác góc độ.

Khung thứ ba, thứ tư, thứ năm.

Tổng cộng bảy khung tranh.

Bảy bức tranh.

Bảy góc độ khác nhau, nhưng đều vẽ cùng một người phụ nữ.

Mà người phụ nữ đó, tôi biết.

Cô ấy là nữ sinh mất tích đầu tiên, mất tích từ hai năm trước, đến nay vẫn chưa tìm thấy thi thể.

Ngón tay tôi dừng lại ở mép khung tranh.

Mặt sau khung tranh có một dòng chữ viết bằng bút chì.

“Ngày thứ bảy.”

Tôi nhanh chóng đặt khung tranh về chỗ cũ, đóng tủ lại.

Sau đó tôi ngồi trên giường, bắt đầu suy nghĩ lại toàn bộ vụ án.

Tô Vận, khoa mỹ thuật, năm hai.

Cô ấy sống ở phòng 306, ở cạnh phòng nữ sinh mất tích đầu tiên.

Trên người cô ấy có mùi giống sợi tóc từng lục tủ quần áo của tôi.

Trong tranh của cô ấy có gương mặt nạn nhân, hơn nữa là trạng thái sau khi chết.

Điều này có nghĩa là cô ấy hoặc từng nhìn thấy thi thể, hoặc từng nhìn thấy hiện trường của hung thủ.

Hoặc, cô ấy chính là hung thủ.

Nhưng có một vấn đề.

Sát nhân hàng loạt thường sẽ không giữ chân dung nạn nhân trong tủ quần áo của mình.

Trừ phi cô ấy không phải hung thủ, mà là một thứ khác.

Một kẻ sùng bái hung thủ.

Hoặc một đồng phạm bị hung thủ thao túng.

Tôi cầm điện thoại, gửi cho đội trưởng Lưu một tin nhắn.

“Giúp tôi điều tra một người. Tô Vận, sinh viên năm hai khoa mỹ thuật Đại học Thâm Thành. Trọng điểm điều tra quan hệ giữa cô ta và hai nữ sinh mất tích trước đó.”

Ba phút sau, đội trưởng Lưu trả lời.

“Đã nhận. Cô cẩn thận.”

Tôi xóa tin nhắn, cất điện thoại vào túi.

Đúng lúc này, trong hành lang lại vang lên bài hát đó.

Lần này, âm thanh rất gần.

Ngay ngoài cửa.

Tôi đi tới, mở cửa.

Hành lang không một bóng người.

Nhưng trên mặt đất có đặt một thứ.

Một con búp bê vải to bằng bàn tay.

Trên cổ búp bê buộc một sợi dây màu đỏ, đầu còn lại của sợi dây thắt thành một nút, giống như thòng lọng.

Tôi ngồi xổm xuống, nhặt con búp bê lên.

Mặt búp bê được vẽ ngũ quan, đường khâu xiêu vẹo, giống tác phẩm của một đứa trẻ.

Nhưng quần áo của búp bê được sửa từ một bộ quần áo thật.

Bộ quần áo đó tôi từng thấy trong ảnh của nữ sinh mất tích.

Tôi lật búp bê lại, nhìn thấy sau lưng nó được khâu một mảnh vải nhỏ.

Trên mảnh vải dùng bút bi viết hai chữ.

“Người tiếp theo.”

Chương 6: Nghi phạm

Tôi bỏ con búp bê vào túi niêm phong rồi giao cho đội trưởng Lưu.

“Đây là lời đe dọa.” Đội trưởng Lưu nhìn con búp bê, mày nhíu chặt. “Đối phương biết cô đang điều tra.”

“Chưa chắc.” Tôi nói. “Cũng có thể là lời mời.”

Đội trưởng Lưu không hiểu, nhưng tôi không giải thích.

Bởi vì có vài lời không thể nói quá rõ.

Trong tâm lý học tội phạm có một khái niệm gọi là “lời mời của con mồi”.

Khi một sát nhân hàng loạt phát hiện có người đang truy tìm mình, hắn có hai phản ứng.

Bỏ trốn, hoặc biến người truy tìm thành mục tiêu tiếp theo.

Mà hung thủ trước mắt tôi rõ ràng đã chọn vế sau.

Hắn để lại manh mối cho tôi.

Quần áo của búp bê đến từ nữ sinh mất tích đầu tiên.

Nữ sinh đó đến nay vẫn chưa tìm thấy thi thể.

Điều này có nghĩa là thi thể vẫn còn ở một nơi nào đó, hơn nữa hung thủ hy vọng tôi đi tìm.

Đây không phải đe dọa, mà là khiêu khích.

Cũng là cái bẫy hắn tự đặt cho mình.

Bởi vì hắn quá tự tin, tự tin đến mức cho rằng không ai có thể tìm ra sự thật từ những manh mối hắn để lại.

Nhưng hắn không biết, công việc của tôi chính là nhìn thấu kiểu tự tin này.

Tối hôm đó, tôi quay về ký túc xá, Tô Vận đang vẽ tranh.

Cô ấy ngồi cạnh cửa sổ, giá vẽ hướng ra ngoài, trên vải vẽ là một bóng tối sẫm màu.

“Cậu vẽ gì vậy?” Tôi hỏi.

“Bóng đêm.” Cô ấy nói.

Tôi đi tới sau lưng cô ấy, nhìn tấm vải.

Trong bóng tối sẫm màu đó, lờ mờ có một đường nét.

Giống hình dáng của một người.

“Vẽ đẹp thật.” Tôi nói.

Tô Vận quay đầu nhìn tôi, cười.

“Cảm ơn.”

Nụ cười của cô ấy rất ngọt, rất sạch sẽ, giống ánh nắng cuối thu.

Nhưng tôi chú ý thấy trên ngón trỏ bàn tay phải cầm cọ của cô ấy có một vết chai.

Đó không phải vết chai do vẽ tranh.

Đó là dấu vết do thời gian dài cầm dao mới có.

Tôi không vạch trần cô ấy.

Bởi vì tôi cần chứng cứ lớn hơn.