“Ma ma, tướng mệnh của bà tốt lắm đấy. Trên có quý nhân chiếu cố, dưới có con cháu hầu hạ, trước bảy mươi tuổi bình an suôn sẻ.”

Chu ma ma cười tít mắt: “Đạo trưởng thật tinh mắt, đứa cháu trai nhỏ của ta vừa mới thi đỗ huyện học đấy!”

“Đó là hiển nhiên. Ta nhìn qua tướng mạo của bà là biết ngay. Nhưng mà—”

Ta bẻ ngoặt câu chuyện, hạ thấp giọng: “Ma ma, trên tướng mặt của bà có một nét tối sạm, nằm ở vị trí ấn đường lệch sang trái. Đây là điềm báo có tâm sự chưa dứt.”

Nụ cười của Chu ma ma cứng đờ.

“Có một chuyện cũ để mãi trong lòng, để rất nhiều năm rồi phải không?”

Bà ấy không nói gì nữa.

Ta cũng không gặng hỏi.

Rút một lá bùa đưa cho bà: “Dán dưới gối, để an thần. Nếu ngày nào đó ma ma muốn trò chuyện, ta sống ở Trúc Uyển.”

Bà nhận lấy lá bùa, tay hơi run lên một chút.

Chỉ một chút run rẩy đó, là đủ rồi.

Trong phủ này có chuyện cũ.

Chu ma ma biết.

6

Đêm đó, ta ngủ không ngon giấc.

Không phải vì có quỷ, mà là vì sát vách Trúc Uyển chính là cái giếng cạn kia.

Đêm gió lớn, lá trúc và phiến đá đậy giếng cọ vào nhau phát ra một loại âm thanh trầm đục ong ong.

Ta quấn chăn ngồi trước cửa sổ, lật cuốn sách tướng số của cha lần thứ tư.

Lần này, ta không tìm thấy lớp kẹp mới nào.

Nhưng ta phát hiện ra một chi tiết trước đây đã bỏ qua.

Trên trang bìa lót của sách tướng số có một dòng chữ nhỏ xíu, vết mực rất nhạt, giống như đã viết rồi bôi, bôi rồi lại viết.

Kề sát vào ánh đèn nhìn kỹ—

“Lăng ca nhất khúc đạp phương châu.”

Đây không phải là lời giải quẻ.

Đây là một câu thơ.

Hơn nữa, nét chữ không phải của cha.

Cha viết chữ cứ như gà bới, ngang chẳng ra ngang dọc chẳng ra dọc.

Dòng chữ này thanh tú ngay ngắn, là chữ của người có học.

Nói chính xác hơn, là chữ của nữ nhân.

Ta chằm chằm nhìn dòng chữ này rất lâu.

Lăng ca.

Phương châu.

Đột nhiên ta nhớ ra một chuyện.

Lúc say, cha thỉnh thoảng sẽ ngân nga một bài hát, giai điệu rất đơn giản, ca từ ta chỉ nhớ đúng một câu—

“Củ ấu nhọn nhọn hai đầu cong.”

Lúc ông ngâm bài hát đó, biểu cảm khác hẳn ngày thường.

Không cợt nhả, cũng chẳng mồm mép toàn bùa chú.

Yên lặng đến lạ, như biến thành một người khác.

Lúc đó ta luôn cảm thấy – trong lòng cha có một người.

Người đó có lẽ là mẹ ta.

Ta lật trang bìa lót, đưa ngọn đèn tới gần hơn.

Dưới dòng chữ đó, còn có một dấu vết cỡ con dấu, giống như đã đóng cái gì đó, rồi bị người ta cẩn thận cạo đi.

Cạo rất mạnh tay, mặt giấy đều xù cả lên.

Nhưng soi dưới ánh sáng, mờ mờ có thể nhận ra đường nét của một chữ.

Bùi.

7

Ngày thứ ba, ta đến Đông viện.

Đông viện là nơi Bùi Hoài Cẩn – trưởng tử đã khuất của Thái phó – sống khi còn tại thế.

Bùi Hoài Cẩn, chết năm hai mươi tư tuổi.

Lý do tuyên bố ra ngoài là bệnh mất – từ nhỏ thể nhược, nằm liệt giường nhiều năm, cuối cùng vô phương cứu chữa.

Sau khi chết được an táng tại phần mộ tổ tiên họ Bùi ngoài thành, tang sự lo liệu chu toàn, nhưng cũng lạnh lẽo.

Bởi vì hắn không để lại thê tử, cũng không để lại con nối dõi.

Lúc quản sự kể cho ta những điều này, giọng điệu bình thản cứ như đang đọc một bài mộ chí minh.

Nhưng Đông viện trông không giống nơi của một người đã chết mười mấy năm từng ở.

Bồn cây cảnh trong sân có người chăm sóc, giấy dán cửa sổ thư phòng là giấy mới dán, bút mực trên bàn tuy đã khô, nhưng nghiên mực được rửa rất sạch.

Đến cả đinh đồng trên bậu cửa cũng được lau chùi.

“Cái viện này vẫn luôn có người dọn dẹp sao?”

“Là ý của lão thái gia.” Quản sự nhỏ giọng nói, “Mỗi tháng đều sai người quét dọn một lần.”

Mỗi tháng một lần, kéo dài suốt mười mấy năm.

Bùi Nghiên Thu đối với đứa con trai đã khuất này, nhung nhớ rất sâu sắc.

Ta đi quanh thư phòng một vòng.

Trên kệ sách toàn là kinh sử tử tập, xếp đặt ngăn nắp gọn gàng.

Có vài cuốn gáy sách bị sờn rách nghiêm trọng, chứng tỏ chủ nhân khi còn sống đã lật rất nhiều lần. Ta rút ra xem thử – là một bộ “Nhạc phủ thi tập”.

Lật đến một trang, bị gấp góc.

Bài thơ đó tên là “Thái liên khúc”.

Trong thơ có một câu: “Lăng ca xướng bất triệt, tri tại thử đường trung.” (Khúc Lăng ca hát mãi không dứt, biết người đang ở trong ao này).

Lăng ca.

Lại là Lăng ca.

Ta chợt nghe thấy tiếng bước chân sau lưng.

Quay đầu lại, là một nam nhân trẻ tuổi, mặc áo trực xuyết màu xám tro, bên hông đeo thẻ đồng của Hàn lâm viện.

Bùi Nguyên Bạch.

Cháu họ xa của Thái phó, tên Biên tu Hàn lâm viện sống ở Tây viện.

Hắn đứng ở cửa thư phòng, không bước vào.

“Liễu đạo trưởng?”

“Bùi biên tu.”

“Đông viện rất ít người tới.” Giọng điệu của hắn không giống như đang nói chuyện phiếm, mà giống như đang nhắc nhở.

“Thái phó bảo ta đi quanh các viện, xem phong thủy.”

Bùi Nguyên Bạch gật đầu, ánh mắt lướt qua bộ “Nhạc phủ thi tập” trên tay ta.

“Hoài Cẩn đường huynh khi còn sống thích nhất bộ sách này.”

“Là một người tao nhã.”

“Phải.” Hắn nói đến đây thì dừng lại một chút, “Đáng tiếc đi sớm quá.”

Sau đó hắn quay người bỏ đi.